
So Sánh Nando 500SC Và Gekko 20SC Về Môn Nấm Nước, Lấy Ví Dụ Trên Giả Sương Mai Ở Dưa Leo
TÓM TẮT
Nấm nước = nhóm Oomycetes, khác khá nhiều so với “nấm thật”, nên phải chọn đúng nhóm thuốc.
Giả sương mai dưa leo có thể gây mất trắng năng suất (≈100%) nếu bùng dịch.
Hai sản phẩm:
Nando 500SC: hoạt chất fluazinam 500 g/L, FRAC 29 - thuốc tiếp xúc, bảo vệ, đa điểm, nguy cơ kháng thấp, rất bền mưa.
Gekko 20SC: hoạt chất amisulbrom 200 g/L, FRAC 21 (QiI) - ức chế hô hấp ty thể của nấm nước, có tính bảo vệ + hơi hướng lưu dẫn / translaminar, nguy cơ kháng trung bình-cao, phải quản lý kháng nghiêm ngặt.
1. “Nấm nước” (Oomycetes) – bản chất và ý nghĩa thực tế
Trong thực tế sản xuất ở Việt Nam, “nấm nước” thường chỉ các loài thuộc nhóm Oomycetes: Pseudoperonospora, Phytophthora, Pythium…
Điểm khác với nấm thật (Ascomycetes, Basidiomycetes):
Thành tế bào chứa cellulose, β-glucan nhiều hơn chitin.
Sợi nấm lưỡng bội (2n), đường trao đổi chất khác.
Tạo bào tử động có roi (zoospore) bơi được trong nước, đây là lý do bệnh bùng nhanh trong điều kiện mưa, ẩm, có màng nước trên lá/đất.
Do cấu trúc -sinh lý khác, nhiều thuốc “trừ nấm” thông thường (nhóm DMI, QoI…) kém hiệu lực trên Oomycetes, nên thị trường mới xuất hiện các nhóm đặc hiệu cho nấm nước: FRAC 21 (QiI - như amisulbrom), 28, 40, 43, 49…, kết hợp với một số thuốc bảo vệ đa điểm (mancozeb, fluazinam nhóm 29…).
2. Ca điển hình: Giả sương mai trên dưa leo
2.1. Tác nhân và triệu chứng
Tác nhân: Pseudoperonospora cubensis, là một Oomycete ký sinh bắt buộc trên họ bầu bí.
Triệu chứng:
Đầu tiên là đốm vàng nhạt góc cạnh (bị giới hạn bởi gân lá) trên mặt trên lá.
Mặt dưới lá có lớp mốc màu xám tím- khối bào tử.
Lá nhanh chóng cháy vàng, khô rách; cây mất diện tích quang hợp, trái còi, méo, chất lượng kém.
2.2. Điều kiện bùng phát – có số liệu
Các nghiên cứu về dịch tễ của P. cubensis cho thấy:
Khoảng nhiệt độ nhiễm rất rộng (5-30°C); nhiệt độ tối ưu cho nhiễm thường 15-20°C.
Thời gian lá ướt tối thiểu chỉ ~2 giờ là đã có thể xảy ra nhiễm (trong điều kiện thích hợp).
Thí nghiệm trên dưa leo cho thấy:
Ở 20°C, chỉ cần 2 giờ lá ướt đã có thể đạt mức ≈15% diện tích lá bị bệnh.
Khi tăng lên 25°C, để đạt mức bệnh tương tự cần khoảng 3 giờ lá ướt.
Nghiên cứu ở miền Đông Ấn Độ ghi nhận: RH > 94%, nhiệt độ trung bình 24-30°C, lá ướt ≥ 8 giờ ban đêm là tổ hợp điều kiện dự báo bùng dịch giả sương mai dưa leo.
Với khí hậu nóng ẩm, mưa dầm như miền Nam – miền Bắc Việt Nam, chỉ một – hai đêm ẩm, sương đọng là đủ kích bùng bệnh, nếu ruộng không có lớp thuốc bảo vệ.
2.3. Thiệt hại năng suất
Nhiều tổng quan cho thấy giả sương mai dưa leo có thể làm giảm năng suất 95-100% nếu không kiểm soát: nông dân chỉ thu được vài quả nhỏ, méo hoặc hầu như mất trắng.
Điều này giải thích vì sao chương trình “thuốc nấm nước” luôn là trọng tâm trong tư vấn kỹ thuật cho dưa leo và các cây mẫn cảm khác.
3. Chiến lược tổng hợp quản lý nấm nước
Về mặt khoa học, hầu hết tài liệu đều nhấn mạnh IPM (quản lý dịch hại tổng hợp) cho giả sương mai:
Biện pháp canh tác: mật độ vừa phải, giàn thông thoáng, luống cao, không tưới phun mưa lúc chiều tối, luân canh vụ…
Giống có mức độ kháng nhất định (dù kháng bền với CDM hiện vẫn là thách thức).
Dự báo thời tiết & phun phòng: vì chỉ cần vài giờ lá ướt là đủ nhiễm nên các mô hình dự báo dịch (dựa trên leaf-wetness, nhiệt độ, RH) tỏ ra rất hữu ích trong quyết định “phun trước mưa”.
Thuốc hóa học đặc hiệu cho nấm nước, phun luân phiên nhóm FRAC, kết hợp ít nhất một thuốc đa điểm để giảm nguy cơ kháng.
Phần dưới bài sẽ tập trung phân tích vào điểm (4) với hai sản phẩm cụ thể nói trên.
4. Nando 500SC – Fluazinam 500 g/L (FRAC 29)
4.1. Cơ chế và đặc tính
Theo danh mục FRAC 2024, fluazinam thuộc nhóm 29, tiểu nhóm C5 - “uncouplers of oxidative phosphorylation”, tức là phá ghép quá trình phosphoryl hoá oxy hoá trong ty thể của nấm.
Các điểm chính về fluazinam:
Thuốc tiếp xúc, bảo vệ, không lưu dẫn, không có tác dụng “chữa” rõ rệt - chủ yếu diệt bào tử khi bám vào bề mặt lá.
Đa điểm (multi-site) nên nguy cơ kháng thấp; tài liệu FRAC và các đánh giá an toàn đều xếp fluazinam vào nhóm có rủi ro kháng thấp – phải quản lý nhưng ít nghiêm ngặt hơn QiI.
Rất bền mưa, tồn lưu tốt – các báo cáo kỹ thuật đánh giá fluazinam có hiệu lực bảo vệ dài và rất khó bị rửa trôi.
Fluazinam được dùng rộng rãi để trừ sương mai & thối do Phytophthora trên khoai tây, nho, rau cải, cam quýt…, tức là phổ tác động mạnh lên Oomycetes.
4.2. Dữ liệu hiệu lực với giả sương mai dưa leo
Các nghiên cứu tổng hợp về quản lý giả sương mai (CDM) ở Bắc Mỹ cho thấy:
Trong chuỗi thí nghiệm ngoài đồng trên dưa leo muối từ 2013–2016 tại North Carolina, fluazinam nằm trong nhóm các hoạt chất đơn được xếp là “hiệu quả ức chế bệnh tốt”, cùng với cyazofamid, propamocarb, ethaboxam, mancozeb/zoxamide…
Các chương trình phun luân phiên thuốc đơn + thuốc đa điểm cho năng suất thương phẩm cao hơn rõ rệt so với đối chứng không phun.
Ngoài CDM, fluazinam còn được chứng minh hiệu lực cao với Phytophthora infestans (sương mai khoai tây) trong nhiều nước châu Âu, ngay cả sau hơn 30 năm sử dụng, nhờ cơ chế đa điểm và tiếp xúc.
Từ góc độ khoa học, có thể xem Nando 500SC là “lá chắn bảo vệ” cho nấm nước, nhất là trong điều kiện mưa dầm, lá ướt kéo dài – miễn là phun phòng sớm và phủ đều tán.
4.3. Ưu - nhược điểm trong điều kiện Việt Nam
Ưu điểm:
Bền mưa, tồn lưu tốt, phù hợp thời tiết mưa rào, mưa dầm.
Nguy cơ kháng thấp, rất thích hợp làm “trụ cột bảo vệ” trong chương trình luân phiên.
Phù hợp nhiều cây mẫn cảm nấm nước: dưa leo, khổ qua, bắp cải, tiêu, cây ăn trái, v.v. (thể hiện ngay trên nhãn Nando 500SC).
Hạn chế:
Không lưu dẫn, ít tác dụng chữa nên nếu để bệnh bùng rồi mới phun thì hiệu quả giảm, khó “lật kèo”.
Do là thuốc tiếp xúc, cần phun đủ nước, hạt sương mịn, phủ kín cả mặt dưới lá – nếu kỹ thuật phun kém sẽ mất rất nhiều hiệu lực.
5. Gekko 20SC – Amisulbrom 200 g/L (FRAC 21 – QiI)
5.1. Cơ chế và đặc tính
Theo FRAC, amisulbrom thuộc nhóm 21 - QiI (Quinone inside inhibitors), ức chế vị trí Qi của phức hệ cytochrome bc1 trong ty thể, làm gián đoạn hô hấp của nấm nước.
Các đặc điểm quan trọng:
Được mô tả là fungicide triazole-sulfonamide, tác động chủ yếu trên Oomycetes (sương mai, thối rễ do Phytophthora, Pythium…).
Nhiều tài liệu thực nghiệm trên nho ghi nhận **amisulbrom có tính bảo vệ, “curative” nhất định và translaminar – đi qua phiến lá nhưng không lưu dẫn toàn thân mạnh như oxathiapiprolin.
FRAC đánh giá nguy cơ kháng của QiI “trung bình đến cao” → bắt buộc phải dùng theo nguyên tắc: phun phòng, luôn phối hợp hoặc luân phiên với nhóm khác, giới hạn số lần phun / vụ.
5.2. Dữ liệu hiệu lực trên nấm nước
Trong nho, các thuốc chứa amisulbrom (như Amicus Blue, SanVino – thường phối hợp thêm folpet hoặc đồng) cho hiệu lực cao đối với sương mai nho (Plasmopara viticola), giảm chỉ số bệnh ~65–67% và tăng năng suất rõ rệt so với đối chứng.
Các tổng quan kỹ thuật về amisulbrom ghi nhận phổ tác động rộng trên các bệnh sương mai, thối rễ, thối gốc do Phytophthora/Pythium trên rau màu và cây ăn trái.
Nghiên cứu cấu trúc – gắn kết gần đây cho thấy amisulbrom có ái lực cao với phức hệ bc1 của P. cubensis, được đánh giá là ứng viên tiềm năng cho quản lý giả sương mai dưa leo, dù dữ liệu ngoài đồng công bố rộng rãi còn hạn chế.
Về lý thuyết, Gekko 20SC có “đòn đánh sâu” hơn vào mô lá đã nhiễm nhẹ, phù hợp giai đoạn chớm bệnh hoặc ngay trước – sau mưa khi dự báo áp lực rất cao.
5.3. Ưu - nhược điểm trong điều kiện Việt Nam
Ưu điểm:
Tác động mạnh, chuyên biệt trên nấm nước, đặc biệt hữu ích với các bệnh như: giả sương mai dưa leo, sương mai cà chua, thối gốc/xì mủ cam – sầu riêng… (đúng với cây & bệnh thể hiện trên bao bì Gekko 20SC).
Có tính translaminar, curative nhất định, giúp “tước” bớt ổ bệnh đã nhiễm nhẹ trên lá – điểm mà fluazinam không làm được tốt.
Hạn chế:
Nguy cơ kháng trung bình-cao nếu dùng đơn điệu, nhiều vụ liên tiếp (nhất là trong nhà màng, vùng trồng tập trung) rất dễ tạo chủng nấm nước kháng thuốc.
Giá thành thường cao hơn các thuốc bảo vệ đa điểm; cần đặt đúng vị trí trong chương trình để “đáng tiền” và tránh lạm dụng.
6. So sánh chi tiết Nando 500SC & Gekko 20SC cho nấm nước (giả sương mai dưa leo làm ví dụ)
6.1. So sánh theo các tiêu chí chính
| Tiêu chí | Nando 500SC (Fluazinam 500 g/L) | Gekko 20SC (Amisulbrom 200 g/L) |
|---|---|---|
| Nhóm FRAC – cơ chế | FRAC 29, uncoupler phosphoryl hoá, đa điểm, tiếp xúc. | FRAC 21 (QiI), ức chế vị trí Qi của cytochrome bc1, đơn điểm, chuyên biệt. |
| Tính lưu dẫn | Không lưu dẫn, bảo vệ bề mặt, diệt bào tử khi tiếp xúc. | Translaminar, có chút curative, đi qua phiến lá, kiểm soát phần nào ổ nhiễm trong mô lá. |
| Nguy cơ kháng | Thấp (đa điểm). | Trung bình–cao, FRAC yêu cầu phối hợp/luân phiên nghiêm ngặt, tối đa khoảng 3–4 lần/vụ, không quá 50% tổng số lần phun chống nấm nước. |
| Vai trò trong chương trình | “Lá chắn bảo vệ” trước & trong giai đoạn mưa dầm, giúp giảm số bào tử nảy mầm trên lá. | “Đòn đánh sâu” khi dự báo bùng dịch hoặc khi mới chớm bệnh, cần hiệu lực cao trên Oomycetes. |
| Bằng chứng khoa học với CDM | Được liệt kê trong nhóm hoạt chất đơn hiệu quả trong chuỗi thí nghiệm CDM trên dưa leo muối (NC, USA) – giúp giảm bệnh, tăng năng suất khi kết hợp trong chương trình luân phiên. | Dữ liệu trực tiếp CDM công bố rộng rãi ít, nhưng nghiên cứu về cấu trúc – đích tác động cho thấy amisulbrom gắn mạnh vào bc1 của P. cubensis; đồng thời đã chứng minh hiệu lực cao trên nhiều bệnh sương mai/phytophthora khác (nho, rau cải…). |
| Phù hợp điều kiện VN | Rất hợp mùa mưa, ruộng ngoài trời, nơi khó tránh lá ướt kéo dài. | Hợp nhà màng/ruộng thâm canh giá trị cao, khi cần “gỡ” ổ bệnh sớm và bảo vệ cây trong giai đoạn mẫn cảm (ra hoa, nuôi trái). |
6.2. Gợi ý “vị trí dùng” cho giả sương mai dưa leo ở Việt Nam
Lưu ý chung: không nêu liều cụ thể; nông dân phải tuân thủ đúng nhãn, PPE, thời gian cách ly và quy định địa phương.
Nguyên tắc xây dựng chương trình:
Phun phòng là chính - bắt đầu khi cây khép tán, trước các đợt mưa/dự báo ẩm cao, vì chỉ 2–3 giờ lá ướt đã đủ tạo nhiễm.
Luân phiên cơ chế: không dùng liên tiếp 3-4 lần cùng một FRAC, đặc biệt với FRAC 21 (amisulbrom).
Kết hợp thuốc đa điểm (như fluazinam, hoặc các thuốc nhóm M còn được phép sử dụng ở Việt Nam) trong ít nhất 50% số lần phun, như khuyến cáo chung của FRAC cho quản lý nấm nước.
Một khung tư duy:
Giai đoạn đầu, trời bắt đầu ẩm - cây đang nuôi lá:
Ưu tiên Nando 500SC để tạo “lớp áo mưa” cho lá (turn contact + rainfast).Trước - ngay sau những đợt mưa lớn, phát hiện vài đốm giả sương mai đầu tiên:
Chuyển sang Gekko 20SC, phun đúng kỹ thuật, kết hợp thêm một thuốc bảo vệ khác (nếu nhãn cho phép) để vừa “dọn ổ” vừa giảm áp lực kháng FRAC 21.Các lần phun tiếp theo trong vụ:
Luân phiên lại về Nando 500SC hoặc các thuốc nhóm khác (28, 40, 43, 49…) tùy sản phẩm sẵn có và còn đăng ký, đảm bảo không để QiI chiếm quá 1/2 tổng số lần phun.
Với cây ăn trái như sầu riêng, cam, tiêu…, nguyên tắc giống hệt:
Nando 500SC thích hợp cho những lần phun phòng “trải mùa mưa” (nhờ bền mưa, đa điểm).
Gekko 20SC dùng vào các thời điểm “nặng áp lực nấm nước” (thối gốc, xì mủ, nứt vỏ) nhưng không lạm dụng – phải lồng trong chiến lược luân phiên FRAC.
7. Kết luận
Nấm nước (Oomycetes) là nhóm bệnh cực kỳ nguy hiểm trong điều kiện nóng ẩm; giả sương mai dưa leo điển hình có thể gây mất trắng 95-100% năng suất, chỉ cần vài giờ lá ướt ở nhiệt độ 15–25°C là đã có thể nhiễm.
Nando 500SC (fluazinam) là thuốc tiếp xúc, đa điểm, FRAC 29, bền mưa, nguy cơ kháng thấp, rất phù hợp làm “thuốc khởi động & duy trì bảo vệ” trong mùa mưa -cả cho dưa leo lẫn các cây mẫn cảm khác.
Gekko 20SC (amisulbrom) là thuốc đơn điểm, QiI FRAC 21, chuyên diệt nấm nước, có tính translaminar và curative nhất định, phù hợp “đánh mạnh” khi áp lực bệnh cao hoặc mới chớm, nhưng phải dùng trong khung quản lý kháng nghiêm ngặt (giới hạn số lần, luôn phối hợp/luân phiên).
Ở Việt Nam, khi xây dựng bài viết hoặc khuyến cáo kỹ sư – nông dân, bạn nên nhấn mạnh 3 trụ cột:
Phun phòng dựa theo điều kiện thời tiết
Luân phiên FRAC 21 - 29 + thuốc đa điểm khác
Giảm lá ướt, tăng thông thoáng












