Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 161 | Azota 29.3SC 🧪 Azoxystrobin 11% +Tebuconazole 18.3%🏢 Công ty CP Gia Linh AgritechThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 11% +Tebuconazole 18.3% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Gia Linh Agritech |
| 162 | Sun Cotrobil 150SC 🧪 Azoxystrobin 50g/l + Hexaconazole 100g/l🏢 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển HagrochemThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 50g/l + Hexaconazole 100g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Hagrochem |
| 163 | Linkstar 325SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Limin Group Co. Ltd.Thuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Limin Group Co. Ltd. |
| 164 | Damanso 325SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Sinon CorporationThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Sinon Corporation |
| 165 | Newone 500SC 🧪 Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 250g/l🏢 Công ty Cổ phần S New RiceThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 250g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần S New Rice |
| 166 | Armytatopusa 500SC 🧪 Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 250g/l🏢 Công ty TNHH Agritech Sài GònThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 250g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agritech Sài Gòn |
| 167 | ADU-Azomax 48SC 🧪 Azoxystrobin 30% +Difenoconazole 18%🏢 Công ty TNHH ADU Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 30% +Difenoconazole 18% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADU Việt Nam |
| 168 | Thiagold 680WG 🧪 Thiamethoxam (min 95%)🏢 Công ty CP Bigfive Việt NamThuốc trừ sâu | Thiamethoxam (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 169 | Thiagold 500SC 🧪 Thiamethoxam (min 95%)🏢 Công ty CP Bigfive Việt NamThuốc trừ sâu | Thiamethoxam (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 170 | Thiagold 111WP 🧪 Thiamethoxam (min 95%)🏢 Công ty CP Bigfive Việt NamThuốc trừ sâu | Thiamethoxam (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 171 | Lanomethoxam 25WG 🧪 Thiamethoxam (min 95%)🏢 Công ty CP Hóa nông Lâm NgọcThuốc trừ sâu | Thiamethoxam (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa nông Lâm Ngọc |
| 172 | Bastara 25WG 🧪 Thiamethoxam (min 95%)🏢 Công ty CP Vision ChemicalThuốc trừ sâu | Thiamethoxam (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Vision Chemical |
| 173 | Actime 350SC 🧪 Thiamethoxam (min 95%)🏢 Công ty TNHH Asia AgroThuốc trừ sâu | Thiamethoxam (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Asia Agro |
| 174 | Tezide 200SC 🧪 Tebufenozide (min 98%)🏢 Công ty CP HitakaThuốc trừ sâu | Tebufenozide (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hitaka |
| 175 | Sunfusa 80WG 🧪 Sulfur (min 99%)🏢 Công ty CP SAMThuốc trừ sâu | Sulfur (min 99%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SAM |
| 176 | Poly-virus 500 milion PIB/ml SC 🧪 Spodoptera exiguanucleopolyhedrovirus🏢 Công ty TNHH Spring DevelopmentThuốc trừ sâu | Spodoptera exiguanucleopolyhedrovirus | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Spring Development |
| 177 | Avento Gold 22SC 🧪 Spirotetramat 11% +Thiacloprid 11%🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Thiên BìnhThuốc trừ sâu | Spirotetramat 11% +Thiacloprid 11% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Thiên Bình |
| 178 | Oomoo 150 OD 🧪 Spirotetramat (min 96%)🏢 Công ty TNHH Tấn Hưng Việt NamThuốc trừ sâu | Spirotetramat (min 96%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam |
| 179 | Vdimex 22.9SC 🧪 Spiromesifen (min 97%)🏢 Công ty CP Quốc tế Việt ĐứcThuốc trừ sâu | Spiromesifen (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc tế Việt Đức |
| 180 | Rollercide 20WG 🧪 Spinosad (min 85%)🏢 Beijing Bioseen Crop Sciences Co., LtdThuốc trừ sâu | Spinosad (min 85%) | Thuốc trừ sâu | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |