Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 6941 | ADU-Matty 800WG 🧪 Nitenpyram 200g/kg + Pymetrozine 600g/kg🏢 Công ty TNHH ADU Việt NamThuốc trừ sâu | Nitenpyram 200g/kg + Pymetrozine 600g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADU Việt Nam |
| 6942 | Adu-flore 600WG 🧪 Metiram 550g/kg + Pyraclostrobin 50g/kg🏢 Công ty TNHH ADU Việt NamThuốc trừ bệnh | Metiram 550g/kg + Pyraclostrobin 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADU Việt Nam |
| 6943 | Adu-feno 200SC 🧪 Tebufenozide🏢 Công ty TNHH ADU Việt NamThuốc trừ sâu | Tebufenozide | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADU Việt Nam |
| 6944 | ADU-Fenar 24SC 🧪 Chlorfenapyr 19%w/w + Lufenuron 5%w/w🏢 Công ty TNHH ADU Việt NamThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 19%w/w + Lufenuron 5%w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADU Việt Nam |
| 6945 | AD-Siva 45SC 🧪 Tebuconazole 30% + Trifloxystrobin 15%🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền GiangThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 30% + Trifloxystrobin 15% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 6946 | AD-Shark 30SC. 🧪 Chlorfenapyr🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền GiangThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 6947 | AD-Shark 30SC 🧪 Chlorfenapyr🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền GiangThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 6948 | AD-Qkill 56SP 🧪 MCPA-sodium🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền GiangThuốc trừ cỏ | MCPA-sodium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 6949 | AD-Qkill 13SL 🧪 MCPA-sodium🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền GiangThuốc trừ cỏ | MCPA-sodium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 6950 | AD-Overview 25WP 🧪 Imidacloprid🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền GiangThuốc trừ sâu | Imidacloprid | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 6951 | Adore 25SC 🧪 Quinclorac (min 99 %)🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ cỏ | Quinclorac (min 99 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược HAI |
| 6952 | Admitox 750WG 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 6953 | Admitox 600SC 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 6954 | Admitox 100WP 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 6955 | Admitox 100SL 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 6956 | Admitox 050EC 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 6957 | AD-Lutein 3GR 🧪 Phoxim🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền GiangThuốc trừ sâu | Phoxim | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 6958 | Adiconstar 325SC.. 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 6959 | Adiconstar 325SC. 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 6960 | Adiconstar 325SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |