Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 6381 | Automex 100EC 🧪 Spinosad🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ sâu | Spinosad | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 6382 | AU-Takamid F 35WG 🧪 Acetamiprid 15%w/w + Flonicamid 20%w/w🏢 Công ty TNHH Authentique Việt NamThuốc trừ sâu | Acetamiprid 15%w/w + Flonicamid 20%w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Authentique Việt Nam |
| 6383 | Ausin 1.8EC 🧪 Sodium-5-Nitroguaiacolate 0.3% + Sodium-O- Nitrophenolate 0.6%+ Sodium-P- Nitrophenolate 0.9%🏢 Forward International LtdThuốc điều hòa sinh trưởng | Sodium-5-Nitroguaiacolate 0.3% + Sodium-O- Nitrophenolate 0.6%+ Sodium-P- Nitrophenolate 0.9% | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Forward International Ltd |
| 6384 | Auschet 80WP 🧪 Nitenpyram 40% + Pymetrozine 40%🏢 Công ty TNHH Một thành viên LuckyThuốc trừ sâu | Nitenpyram 40% + Pymetrozine 40% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Một thành viên Lucky |
| 6385 | Aurus 30WG 🧪 Bifenthrin 10%w/w + Thiamethoxam 20%w/w🏢 Công ty TNHH Golden Bells Việt NamThuốc trừ sâu | Bifenthrin 10%w/w + Thiamethoxam 20%w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Golden Bells Việt Nam |
| 6386 | AU-Perzoxin 48SC 🧪 Azoxystrobin 30% w/w + Difenoconazole 18% w/w🏢 Công ty TNHH Authentique Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 30% w/w + Difenoconazole 18% w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Authentique Việt Nam |
| 6387 | AU-Morax 60WG 🧪 Cymoxanil 40%w/w + Pyraclostrobin 20%w/w🏢 Công ty TNHH Authentique Việt NamThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 40%w/w + Pyraclostrobin 20%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Authentique Việt Nam |
| 6388 | August 350WG 🧪 Indoxacarb 345 g/kg + Matrine 5g/kg🏢 Công ty CP Công nghệ hoá chất Nhật Bản KasutaThuốc trừ sâu | Indoxacarb 345 g/kg + Matrine 5g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ hoá chất Nhật Bản Kasuta |
| 6389 | AU-Ferotin 8SC 🧪 Emamectin benzoate 3% w/w + Lufenuron 5% w/w🏢 Công ty TNHH Authentique Việt NamThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 3% w/w + Lufenuron 5% w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Authentique Việt Nam |
| 6390 | Auditor 16SC 🧪 Emamectin benzoate 4% + Indoxacarb 12%🏢 Công ty CP Công nghệ Nông nghiệp Chiến ThắngThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 4% + Indoxacarb 12% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ Nông nghiệp Chiến Thắng |
| 6391 | Audione 325SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 6392 | Audione 250WG 🧪 Azoxystrobin 50 g/kg + Difenoconazole 200 g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 50 g/kg + Difenoconazole 200 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 6393 | Audione 210WP 🧪 Azoxystrobin 10g/kg + Difenoconazole 200g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 10g/kg + Difenoconazole 200g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 6394 | Atylo 650WP 🧪 Acetamiprid 400g/kg + Buprofezin 250g/kg🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ sâu | Acetamiprid 400g/kg + Buprofezin 250g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 6395 | Atulvil 5SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty CP Thanh ĐiềnThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thanh Điền |
| 6396 | Atulvil 10EC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty CP Thanh ĐiềnThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thanh Điền |
| 6397 | AT-Sinat 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH TM Anh ThơThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Anh Thơ |
| 6398 | Atryl 80WP 🧪 Ametryn (min 96 %)🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ cỏ | Ametryn (min 96 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 6399 | Atrozole 750WG 🧪 Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 6400 | Atria 20ME 🧪 Difenoconazole 5% + Prochloraz 15%🏢 Công ty TNHH AgrofarmThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 5% + Prochloraz 15% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agrofarm |