Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3161 | Nando 500SC 🧪 Fluazinam🏢 Công ty TNHH Nufarm Việt NamThuốc trừ bệnh | Fluazinam | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nufarm Việt Nam |
| 3162 | Namotor 100SC 🧪 Hexaconazole🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 3163 | Naliko 16SC. 🧪 Chlorantraniliprole 12% + Emamectin benzoate 4%🏢 Nanjing Agrochemical Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Chlorantraniliprole 12% + Emamectin benzoate 4% | Thuốc trừ sâu | Nanjing Agrochemical Co., Ltd. |
| 3164 | Naliko 16SC 🧪 Chlorantraniliprole 12% + Emamectin benzoate 4%🏢 Nanjing Agrochemical Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Chlorantraniliprole 12% + Emamectin benzoate 4% | Thuốc trừ sâu | Nanjing Agrochemical Co., Ltd. |
| 3165 | Naldaphos 350EC 🧪 Fenpropathrin 100g/l + Quinalphos 250g/l🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Fenpropathrin 100g/l + Quinalphos 250g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 3166 | Nakano 50WP. 🧪 Dithianon🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ bệnh | Dithianon | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 3167 | Nakano 50WP 🧪 Dithianon🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ bệnh | Dithianon | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 3168 | Nakamura 252EC 🧪 Matrine 2g/l + Quinalphos 250g/l🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ sâu | Matrine 2g/l + Quinalphos 250g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 3169 | Naga 80SL 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty Cổ phần Hóc MônThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Hóc Môn |
| 3170 | Nafluz 270SC 🧪 Tebuconazole 180 g/l + Thifluzamide 90 g/l🏢 Nanjing Agrochemical Co. Ltd.Thuốc trừ bệnh | Tebuconazole 180 g/l + Thifluzamide 90 g/l | Thuốc trừ bệnh | Nanjing Agrochemical Co. Ltd. |
| 3171 | Nafloxam 60WG 🧪 Flonicamid 20% + Thiamethoxam 40%🏢 Nanjing Agrochemical Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Flonicamid 20% + Thiamethoxam 40% | Thuốc trừ sâu | Nanjing Agrochemical Co., Ltd. |
| 3172 | Nafenron 18SC 🧪 Chlorfenapyr 15% + Lufenuron 3%🏢 Nanjing Agrochemical Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 15% + Lufenuron 3% | Thuốc trừ sâu | Nanjing Agrochemical Co., Ltd. |
| 3173 | Nafat 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Kiên NamThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Kiên Nam |
| 3174 | Nacybin 30SC. 🧪 Cyazofamid 10% + Pyraclostrobin 20%🏢 Nanjing Agrochemical Co. Ltd.Thuốc trừ bệnh | Cyazofamid 10% + Pyraclostrobin 20% | Thuốc trừ bệnh | Nanjing Agrochemical Co. Ltd. |
| 3175 | Nacybin 30SC 🧪 Cyazofamid 10% + Pyraclostrobin 20%🏢 Nanjing Agrochemical Co. Ltd.Thuốc trừ bệnh | Cyazofamid 10% + Pyraclostrobin 20% | Thuốc trừ bệnh | Nanjing Agrochemical Co. Ltd. |
| 3176 | Nacazol-ND 425SC 🧪 Azoxystrobin 150 g/l + Difenoconazole 250 g/l + Tebuconazole 25 g/l🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 150 g/l + Difenoconazole 250 g/l + Tebuconazole 25 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 3177 | Nabu S 12.5EC 🧪 Sethoxydim🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ cỏ | Sethoxydim | Thuốc trừ cỏ | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 3178 | Nabazole 20SC 🧪 Abamectin 5% + Etoxazole 15%🏢 Nanjing Agrochemical Co. Ltd.Thuốc trừ sâu | Abamectin 5% + Etoxazole 15% | Thuốc trừ sâu | Nanjing Agrochemical Co. Ltd. |
| 3179 | N.Zigel 1.8 EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH MTV Nam Thịnh Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV Nam Thịnh Hòa Bình |
| 3180 | Mythic 240SC 🧪 Chlorfenapyr🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ mối | Chlorfenapyr | Thuốc trừ mối | BASF Vietnam Co., Ltd. |