Công ty TNHH TM Nông Phát
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH TM Nông Phát được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH TM Nông Phát được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | NP G6 860WP 🧪 Isoprothiolane 460g/kg + Tricyclazole 400g/kg🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 460g/kg + Tricyclazole 400g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 22 | NP G6 4.8GR 🧪 Isoprothiolane 18g/kg + Tricyclazole 30g/kg🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 18g/kg + Tricyclazole 30g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 23 | Nosauray 120EC 🧪 Abamectin 30g/l + Imidacloprid 90g/l🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ sâu | Abamectin 30g/l + Imidacloprid 90g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 24 | Nosau 85WP 🧪 Cartap 75% + Imidacloprid 10%🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ sâu | Cartap 75% + Imidacloprid 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 25 | Noray 30EC 🧪 Etofenprox (min 96%)🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ sâu | Etofenprox (min 96%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 26 | Nofara 35WG 🧪 Thiamethoxam (min 95 %)🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ sâu | Thiamethoxam (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 27 | Nofara 350SC 🧪 Thiamethoxam (min 95 %)🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ sâu | Thiamethoxam (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 28 | Nofami 10SC 🧪 Bispyribac-sodium (min 93 %)🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 29 | Nofada 822WP 🧪 Hexaconazole 32 g/kg + Isoprothiolane 350g/kg + Tricyclazole 440g/kg🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 32 g/kg + Isoprothiolane 350g/kg + Tricyclazole 440g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 30 | Nofacol 70WP 🧪 Propineb🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Propineb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 31 | Mitop one 390SC 🧪 Azoxystrobin 210 g/l + Difenoconazole 130 g/l + Hexaconazole 50g/l🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 210 g/l + Difenoconazole 130 g/l + Hexaconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 32 | Mi stop 350SC 🧪 Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 33 | King-cide Japan 460SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Hexaconazole 40g/l + Tricyclazole 220g/l🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Hexaconazole 40g/l + Tricyclazole 220g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 34 | Khongray 54WP 🧪 Acetamiprid 24% + Buprofezin 30%🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ sâu | Acetamiprid 24% + Buprofezin 30% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 35 | Kadatil 300WP 🧪 Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %)🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 36 | Incher 100EC 🧪 Cyhalofop-butyl (min 97 %)🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 37 | Imperial 610WP 🧪 Difenoconazole 150g/kg + Tricyclazole 460g/kg🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/kg + Tricyclazole 460g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 38 | Furore 10WP 🧪 Bensulfuron Methyl🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 39 | Farader 225EW 🧪 Propiconazole 125g/l + Tebuconazole 100g/l🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Propiconazole 125g/l + Tebuconazole 100g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 40 | Chessin 600WP 🧪 Dinotefuran 200g/kg + Pymetrozine 400g/kg🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ sâu | Dinotefuran 200g/kg + Pymetrozine 400g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |