Công ty TNHH Phú Nông
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH Phú Nông được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH Phú Nông được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 81 | Fan-pro 250SC 🧪 Chlorfenapyr 200g/l + Lufenuron 50 g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 200g/l + Lufenuron 50 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 82 | Fan-Extra 350SC 🧪 Chlorfenapyr🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 83 | Emasuper 5WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 84 | Emasuper 1.9EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 85 | Dolphin 720WP 🧪 Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 86 | Diamide 200SC 🧪 Cyhalodiamide (min 95%)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Cyhalodiamide (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 87 | Conabin 750WG 🧪 Tebuconaziole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Tebuconaziole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 88 | Clicks 500SC 🧪 Bifenazate 300g/l + Etoxazole 200g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Bifenazate 300g/l + Etoxazole 200g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 89 | Click 75WP 🧪 Thiodicarb🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ ốc | Thiodicarb | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Phú Nông |
| 90 | Ceo 300EC 🧪 Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phú Nông |
| 91 | Catrazin 800WP 🧪 Atrazine (min 96 %)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ cỏ | Atrazine (min 96 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phú Nông |
| 92 | Butapro 550EC 🧪 Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ cỏ | Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phú Nông |
| 93 | Anti-xo 200WP 🧪 Bismerthiazol (Sai ku zuo)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol (Sai ku zuo) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 94 | Anti-one 200SC. 🧪 Thiodiazole Zinc🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Thiodiazole Zinc | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 95 | Anti-one 200SC 🧪 Thiodiazole Zinc🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Thiodiazole Zinc | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 96 | Anti-fusa 90SL 🧪 Metconazole (min 94%)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Metconazole (min 94%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 97 | Airforce 300SC 🧪 Chlorantraniliprole 80g/l + Spirodiclofen 220g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Chlorantraniliprole 80g/l + Spirodiclofen 220g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 98 | Abasuper 1.8EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |