Công ty TNHH Nam Bắc
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH Nam Bắc được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH Nam Bắc được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Nbctilfsuper 300EC. 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 22 | Nbctilfsuper 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 23 | NBChestop 50WG 🧪 Pymetrozine🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Pymetrozine | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 24 | NBC-Zitto 240SC 🧪 Thifluzamide🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Thifluzamide | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 25 | NBC-Vixlet 48SC 🧪 Cyazofamid 8% + Dimethomorph 40%🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Cyazofamid 8% + Dimethomorph 40% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 26 | NBC-Taboo 280SC 🧪 Chlorfenapyr 80 g/l + Tebufenozide 200 g/l🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 80 g/l + Tebufenozide 200 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 27 | Manmetpul 58WP 🧪 Metalaxyl 10% +Mancozeb 48%🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Metalaxyl 10% +Mancozeb 48% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 28 | Kobisuper 1SL 🧪 Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 29 | Feat 25EC 🧪 Abamectin 0.2% + Petroleum oil 24.8%🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Abamectin 0.2% + Petroleum oil 24.8% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 30 | Despak 30SC 🧪 Clothianidin 5% + Pymetrozine 25%🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Clothianidin 5% + Pymetrozine 25% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 31 | Coxbus 11GR 🧪 Abamectin 1% + Fosthiazate 10%🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Abamectin 1% + Fosthiazate 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 32 | Cosmos 2SL 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 33 | Copper gold 47WP 🧪 Kasugamycin 2% + Copper oxychloride 45%🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 2% + Copper oxychloride 45% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 34 | Chinock 24SC 🧪 Chlorfenapyr 8% + Indoxacarb 16%🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 8% + Indoxacarb 16% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 35 | Biobus 1.00WP 🧪 Trichoderma viride🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Trichoderma viride | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 36 | Balstop 500SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Fluazinam 300 g/l🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Fluazinam 300 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 37 | Altista top 500SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Tricyclazole 300g/l🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Tricyclazole 300g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 38 | Agromectin 5.0WG 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 39 | Agromectin 1.8EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |