Bạn đang tìm gì?

Giỏ hàng

Thuốc trừ rầy nâu trên lúa — danh mục mới 2025

Thuốc trừ rầy nâu trên lúa — danh mục mới 2025

Thuốc trừ rầy nâu trên lúa — danh mục mới 2025 

1) Buprofezin + Clothianidin

  • Nikita 400WP.

2) Buprofezin + Deltamethrin

  • Mastercide 45SC; Season 450SC.

3) Buprofezin + Dinotefuran (nhiều tỷ lệ)

  • Sieubup 200WP; Osinaic 250WP.
  • Bupte-HB 300WP; Apta 300WP; Dino-top 300WP; Lotoshine 400WP; Party 400WP; Raynanusa 400WP; Bluecat 450WP / 568WG (thêm imidacloprid).

4) Buprofezin + Imidacloprid (đa dạng nồng độ/dạng)

  • Efferayplus 275WP; Daiphat 30WP; Uni-prozindor 30WP; Hasuper 300WP; Imburad 300WP; Tvdan 300WP; Babsax 300WP; Map spin 350WP; Thần Công Gold 39WP; IMI.R4 40WP; Wegajapane 450WP; Gold Tress 50WP; Diflower 600WP; VK.Superlau 120WP / 250EC / 400SC / 750WG (các dạng ghi rõ “rầy nâu/lúa”).

5) Buprofezin + Pymetrozine

  • Pytrozin 450WP; Tvpymemos 300WP / 650WG; Chesgold 170WP / 550WG; Topchest 400WP / 550WG; Biggun 700WP; Andoches-super 500WG; Rocking 500WG; Zheds 555WG.

6) Buprofezin + Lambda-cyhalothrin + Nitenpyram

  • Goldcheck 750WP.

7) Dinotefuran + Pymetrozine

  • Metrousa 700WP; Chessin 600WP.

8) Dinotefuran + Thiamethoxam

  • Centerosin 242WP.

9) Dinotefuran + Tebufenozide

  • Mishin gold 250WP.

10) Clothianidin (đơn / phối)

  • Dantotsu 16SG / 50WG; Thunderan 50WG; Tiptof 16SG.
  • Clodin 360WG (Clothianidin + Dinotefuran); Orgyram 70WP (Clothianidin + Nitenpyram + Pymetrozine).

11) Chromafenozide + Imidacloprid + Nitenpyram

  • Mycheck 750WP.

12) Chlorpyrifos-methyl + Pymetrozine

  • Novi-ray 500WP.

13) Acetamiprid + Imidacloprid

  • Nongiahy 155SL; Sachray 200WP; Mã lục 250WP; Vip super 300WP; Caymangold 33WP; Setusa 350WP; Azorin 400WP.

14) Acetamiprid + Pymetrozine

  • Apazin-HB 450WP; Secso 500WP / 700WG.

15) Imidacloprid + Isoprocarb

  • Qshisuco 35WP; Tiuray TSC 350WP.

16) Imidacloprid + Lambda-cyhalothrin + Nitenpyram

  • Centertrixx 750WP; Startcheck 755WP.

17) Danh sách nhãn 

  • Oneplaw 10WP; Pajero 30WP; Partin 25WP; Ranadi 10WP; Shadevil 250WP; Thần công 25WP; Tiffy Super 500WG; Tiksun 250WP; Uni-prozin 25WP; Viappla 25WP; Difluent 25WP; Encofezin 250WP; Hello 250WP / 700WG; Lobby 25WP; Map-Judo 25WP; Map fang 420WP; Novi-ray 500WP; Sanvant 25EC; Superista 25EC; Vipespro 150SC; Yamida 10WP / 100EC / 700WG / 100SL; Chetsduc 700WG.

Nhận định & gợi ý kỹ thuật 

Chiến lược xoay tua cơ chế (IRAC)

  • 4A (Neonicotinoid: clothianidin, imidacloprid, thiamethoxam): đánh nhanh lúc mật số tăng; không dùng liên tiếp — chèn 23 (pymetrozine) hoặc 16 (buprofezin) để “bẻ vòng” kháng.
  • 16 (Buprofezin – khống chế lột xác) & 23 (Pymetrozine – anti-feeding): nhiều phối hợp mới 2025 (mục 3,5,7) rất hữu ích cho quản lý kháng lâu dài.
  • Pyrethroid (deltamethrin) chỉ nên dùng xen kẽ, tránh lạm dụng trong giai đoạn rầy ra rộ.
    (Các tổ hợp cụ thể xem tại các nhóm 2, 3, 5, 7, 10, 13–16 ở trên.)

Khi nào chọn “đơn – phối”

  • Đơn chất chuẩn (Dantotsu 16SG/50WG – clothianidin): hợp xử lý điểm, ruộng có mật số vừa; dễ gắn vào lịch xoay tua.
  • Phối 2–3 hoạt chất (buprofezin + dinotefuran/pymetrozine/imidacloprid...): dùng khi mật số cao, ruộng lúa đang làm đòng cần vừa cắt ăn vừa khống chế sinh sản.

Lưu ý an toàn & hiệu quả

  • Phun ướt đều mặt dưới lá, theo dải bìa ruộng nơi rầy tập trung.
  • Không lặp lại cùng cơ chế ở 2–3 lần liên tiếp; ưu tiên phối nhóm 16/23 xen với 4A.
  • Theo dõi giai đoạn lúa: ở đòng – trổ, tránh pyrethroid mạnh nếu có nguy cơ bùng phát nhện gié.

 

 

blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img