
Nông Dân Tỷ Phú Sợ Nhất Là Rầy Xanh, Mà Thuốc Nào Cũng Quảng Cáo Xịn, Hiệu Quả, Chẳng Lẽ Loại Nào Cũng Phải Phun Thử Mới Biết Hay Sao? Đọc Bài Này
1. Bối cảnh: rầy xanh trên sầu riêng và áp lực dịch hại
Nghiên cứu của Viện BVTV năm 2020–2021 tại Bến Tre ghi nhận 4 loài rầy hại chính trên sầu riêng:
- Rầy xanh hai chấm Amrasca biguttula (+++)
- Rầy xanh bốn chấm Amrasca splendens (+++)
- Rầy nhảy Allocaridara malayensis (++)
- Rầy xanh Empoasca flavescens (+)
Đều là rầy chích hút lá non, cơi đọt, hoa và quả non, gây cháy lá, cong lá, rụng hoa – quả non, làm suy cây và giảm năng suất rõ rệt.
Trong Danh mục thuốc BVTV 2025:
- Có Atdiphen 20SC (Dinotefuran 10% + Spirotetramat 10%) được đăng ký trực tiếp cho rầy nhảy/sầu riêng.
- Có Spinki 25SC (Spinosad) đăng ký phòng trừ rệp sáp/thanh long, sầu riêng.
- Các hoạt chất khác trên sầu riêng chủ yếu là tuyến trùng (Tervigo 020SC, Vaniva 450SC) hoặc bệnh hại.
→ Nghĩa là trong danh mục mới, nhóm thuốc trừ rầy trên sầu riêng còn rất ít, đặc biệt là rầy xanh. Do đó, khi bàn “hoạt chất tốt cho rầy xanh sầu riêng”, bắt buộc phải:
- Dựa vào dữ liệu thực nghiệm trên rầy xanh/jassid cùng họ Cicadellidae hoặc rầy chích hút tương tự trên các cây khác.
- Đối chiếu với các hoạt chất, tổ hợp đang có trong danh mục mới để đảm bảo tiềm năng đăng ký/ứng dụng hợp pháp.
2. Nhóm hoạt chất đơn chất có dữ liệu mạnh trên rầy xanh/jassid
2.1 Dinotefuran (nhóm neonicotinoid, IRAC 4A)
Cơ chế
- Gắn vào thụ thể nicotinic acetylcholine, gây kích thích thần kinh kéo dài → liệt và chết nhanh rầy chích hút.
- Rất nội hấp và lưu dẫn mạnh, phù hợp với nhóm rầy hút nhựa ở đọt non.
Dữ liệu thực nghiệm
- Trên rầy xanh lúa (Nephotettix virescens)
- Dinotefuran 70% WG @ 61,6 g a.i./ha cho:
- 78,25% giảm mật số rầy xanh 15 ngày sau lần phun thứ nhất
- 92,93% giảm mật số 15 ngày sau lần phun thứ hai
- Trung bình 85,59% giảm mật số trong cả vụ, cao hơn hoặc tương đương các thuốc chuẩn khác.
- Trên jassid bông/cotton (Amrasca biguttula)
- Nghiên cứu tại Ấn Độ, dinotefuran 20% SG @ 250 g/ha đạt 80,5% tỷ lệ chết jassid sau 7 ngày phun.
Liên hệ danh mục mới
- Dinotefuran xuất hiện rất nhiều trong danh mục với các chỉ định rầy nâu, rầy xanh, rệp muội, rầy chổng cánh…
- Ví dụ:
- Dinotefuran + Pymetrozine (nhiều thương phẩm, rầy nâu lúa, rầy bông xoài).
- Dinotefuran + Thiamethoxam trong Osin Gold 50WG, chỉ định rầy xanh/lạc.
- Dinotefuran + Spirotetramat (Atdiphen 20SC) – rầy nhảy/sầu riêng.
Hàm ý cho rầy xanh sầu riêng (suy luận, không phải kết quả thí nghiệm trực tiếp)
- Cùng nhóm rầy Cicadellidae, kết quả 80–90% hiệu lực trên rầy xanh lúa, bông cho thấy dinotefuran là “nền” đơn chất rất mạnh để xây dựng công thức cho rầy xanh sầu riêng.
- Việc dinotefuran đã có đăng ký trên chính sầu riêng (phối với spirotetramat) là một lợi thế lớn về mặt pháp lý và thực tiễn.
2.2 Pymetrozine (nhóm pyridine azomethine, IRAC 9B)
Cơ chế
- Không gây chết ngay mà chặn hành vi hút nhựa → rầy ngừng ăn, chết đói.
- Đặc biệt chọn lọc với rầy/bọ phấn/planthopper, ít ảnh hưởng thiên địch.
Dữ liệu thực nghiệm
- Trên rầy xanh lúa (GLH)
- Thí nghiệm đồng ruộng ở Ấn Độ: pymetrozine 50WG @ 150 g a.i./ha:
- Giảm mật số rầy xanh 85,20–94,93% sau 10 ngày phun lần 1.
- 83,22–92,17% sau phun lần 2.
- Pymetrozine dạng hạt phóng thích chậm (CRG) trên rầy lưng trắng Sogatella furcifera (cùng nhóm chích hút)
- Liều 0,09–0,13 g a.i./ha cho 65,83–84,40% hiệu lực sau 14 ngày.
- Hiệu lực của dạng WP giảm còn 12,48–46,17% ở 28–48 ngày, trong khi CRG vẫn duy trì 65,83–88,21% → tồn lưu vượt trội.
Liên hệ danh mục mới
- Pymetrozine chủ yếu xuất hiện trong các tổ hợp với dinotefuran cho rầy nâu lúa, rầy nâu + bọ xít lúa, rệp muội trên hoa hồng, ngô… (Chessin 600WP, Metrousa 700WP, Chetsduc 700WG…).
Hàm ý cho rầy xanh sầu riêng
- Pymetrozine là hạt nhân “chặn ăn” rất mạnh, ít gây bộc phát nhện.
- Nếu kết hợp với hoạt chất diệt nhanh (dinotefuran, thiamethoxam, ethiprole…), khả năng cho hiệu lực nhanh + bền trên rầy xanh là rất lớn.
2.3 Imidacloprid và Thiamethoxam (neonicotinoid, IRAC 4A)
Dữ liệu thực nghiệm trên jassid/leafhopper
- Trên jassid Empoasca kerri ở cây clusterbean/cowpea
- Imidacloprid 17,8SL @ 0,005%: 71,76% giảm mật số jassid.
- Thiamethoxam 25WG @ 0,005%: 70,14% giảm mật số.
- Trên jassid Empoasca kerri trên lạc và cây họ đậu khác
- Imidacloprid: 84,31% giảm mật số.
- Thiamethoxam: 81,66% giảm, acetamiprid 80%.
Hàm ý
- Mặc dù không được nhắm riêng đến rầy xanh sầu riêng, chuỗi số liệu 70–85% hiệu lực trên các loài jassid họ Cicadellidae cho thấy imidacloprid/thiamethoxam là “trụ cột” đơn chất, đặc biệt khi rầy chưa kháng nhóm neonic.
2.4 Spirotetramat (IRAC 23 – ức chế sinh tổng hợp lipid)
Cơ chế
- Là nhóm tetramic acid, lưu dẫn 2 chiều (xylem + phloem), rất mạnh trên rầy, rệp, psyllid.
- Tác động chậm hơn, nhưng diệt tốt ấu trùng, rầy non nhờ nội hấp mạnh.
Dữ liệu thực nghiệm
- Thí nghiệm trên rầy chổng cánh cam Diaphorina citri (một psyllid phloem feeder tương tự nhóm rầy nhảy sầu riêng):
- Công thức thương phẩm Movento (spirotetramat) và Confidor (imidacloprid) đều cho >95% chết tích lũy rầy trưởng thành trong thí nghiệm phòng thí nghiệm.
Liên hệ danh mục mới
- Spirotetramat được đăng ký trong nhiều sản phẩm trên cây có múi, hồ tiêu, chè…
- Đặc biệt, phối với dinotefuran trong Atdiphen 20SC (rầy nhảy/sầu riêng) và Lisara 200SC (rệp sáp hồ tiêu, rầy xanh chè).
Hàm ý
- Spirotetramat là nền tảng rất tốt để “kéo dài hiệu lực” của các hỗn hợp rầy trên cây lâu năm như sầu riêng.
2.5 Abamectin (nhóm avermectin)
Dữ liệu trên leafhopper
- Nghiên cứu 2024 so sánh abamectin, lambda-cyhalothrin, neem (Biosal) trên rầy bông Amrasca devastans:
- Abamectin có LC₅₀ thấp hơn, chứng tỏ độc tính mạnh hơn lambda-cyhalothrin và neem trên rầy non tuổi 2–3.
Liên hệ danh mục mới
- Trong danh mục mới có rất nhiều thương phẩm abamectin, emamectin… phòng rầy xanh trên chè, rầy bông xoài, rầy nâu lúa…
- Bamectin 5.55EC được đăng ký cho sâu ăn lá/ chôm chôm, sầu riêng (không phải rầy, nhưng chứng tỏ hoạt chất đã được chấp nhận trên cây sầu riêng).
Hàm ý
- Abamectin mạnh trên rầy nhưng có nguy cơ kháng và ảnh hưởng thiên địch nếu lạm dụng, nên phù hợp làm thành phần bổ trợ trong hỗn hợp, hơn là “xương sống” lâu dài.
3. Các công thức phối 2 hoạt chất có hiệu quả vượt trội (có dữ liệu)
3.1 Dinotefuran + Spirotetramat – Atdiphen 20SC
Cơ sở pháp lý – thực tế
- Atdiphen 20SC (Dinotefuran 10% + Spirotetramat 10%) được đăng ký trong DM 2025.2 dùng cho rầy nhảy/sầu riêng.
- Lisara 200SC (Dinotefuran 100 g/L + Spirotetramat 100 g/L) dùng cho rầy xanh/chè và rệp sáp/hồ tiêu.
Lập luận kỹ thuật
- Dinotefuran: diệt nhanh, knock-down mạnh.
- Spirotetramat: lưu dẫn 2 chiều, diệt tốt rầy non ẩn nấp trong tán và lứa rầy kế tiếp.
- Trên thực tế chè và hồ tiêu, tổ hợp này được chọn cho cả rầy xanh, rệp sáp – đều là đối tượng khó diệt và hay kháng thuốc.
Lưu ý trung thực: hiện chưa tìm thấy công bố quốc tế có số liệu % hiệu lực cụ thể của công thức dinotefuran + spirotetramat trên rầy xanh sầu riêng. Tuy nhiên:
- Dinotefuran có sẵn dữ liệu 80–90% hiệu lực trên rầy xanh lúa, cotton.
- Spirotetramat có >95% hiệu lực trên rầy chổng cánh cam (psyllid).
- DM 2025.2 đã chọn đúng tổ hợp này cho rầy nhảy trên cây sầu riêng
→ Suy luận hợp lý: đây là ứng cử viên số 1 trong nhóm phối 2 hoạt chất cho rầy xanh/rầy nhảy sầu riêng, vừa phù hợp sinh học, vừa đã có tiền lệ đăng ký.
3.2 Thiamethoxam + Spirotetramat
Dữ liệu thực nghiệm
- Công thức hỗn hợp thiamethoxam + spirotetramat 40% SC thử trên rầy chổng cánh cam Diaphorina citri:
- Liều 60–80 mg a.i./kg cho 72,92–99,29% hiệu lực từ 3 đến 30 ngày sau xử lý.
- Chỉ số hiệp đồng (co-toxicity coefficient, CTC) đạt 126,96–246,52, chứng minh hiệu quả hỗn hợp vượt trội so với từng hoạt chất đơn lẻ.
Ý nghĩa
- Psyllid D. citri là đối tượng chích hút tương tự rầy nhảy/rầy xanh trên sầu riêng.
- Sự hiệp đồng giữa neonicotinoid (thiamethoxam) + ức chế lipid (spirotetramat) là bằng chứng mạnh cho việc phối dinotefuran + spirotetramat cũng có thể đạt hiệu quả tương tự trên nhóm rầy phloem feeder.
3.3 Ethiprole + Pymetrozine
Dữ liệu thực nghiệm trên rầy lưng trắng Sogatella furcifera
- Hỗn hợp ethiprole + pymetrozine ở các mức liều khác nhau cho:
- 63,33–76,67% chết sau 4 giờ.
- 83,33–100% chết sau 72 giờ.
- Hiệu lực trung bình đến 10 ngày sau xử lý đạt ~86% ở nghiệm thức tối ưu, cao hơn rõ rệt so với dùng từng hoạt chất đơn.
Ý nghĩa
- Pymetrozine đem lại tác động chặn ăn + tồn lưu lâu, ethiprole bổ sung knock-down nhanh, tương tự cách ta kết hợp dinotefuran + pymetrozine.
- Đây là mô hình phối 2 hoạt chất “knock-down + chặn ăn” rất phù hợp cho thiết kế sản phẩm rầy xanh sầu riêng (dù chưa có công thức ethiprole + pymetrozine trong danh mục mới).
3.4 Abamectin + Imidacloprid
Dữ liệu thực nghiệm trên chích hút bông/cotton
- Nghiên cứu về hỗn hợp abamectin + imidacloprid trên côn trùng hại bông cho thấy:
- Hỗn hợp đạt 83,13–99,13% chết rệp bông (aphid) sau 3 ngày.
- Trong khi abamectin hoặc imidacloprid dùng riêng chỉ đạt 65,97–83,90% chết.
→ Rõ ràng có hiệu quả vượt trội khi phối 2 hoạt chất so với đơn chất, đặc biệt trên nhóm sâu hại chích hút.
Liên hệ với rầy xanh sầu riêng (suy luận)
- Rầy xanh cũng là đối tượng chích hút, nên mô hình “avermectin + neonicotinoid” có cơ sở sinh học tốt.
- Tuy nhiên, để áp dụng trên sầu riêng cần thử nghiệm thực địa, đánh giá dư lượng, và quan trọng là chưa có công bố số liệu trực tiếp trên rầy xanh sầu riêng.
4. Tổng hợp: đâu là nhóm hoạt chất “ứng viên vàng” cho rầy xanh sầu riêng?
4.1 Hoạt chất đơn chất nên ưu tiên nghiên cứu/ứng dụng
1) Dinotefuran
- Dữ liệu thực nghiệm: 80–90% hiệu lực trên rầy xanh lúa, jassid bông.
- Xuất hiện nhiều trong danh mục mới cho rầy nâu, rầy xanh, rầy chổng cánh.
- Đã có mặt trong sản phẩm đăng ký cho rầy nhảy/sầu riêng (Atdiphen 20SC).
→ Đây là “xương sống” tốt nhất cho mọi công thức hướng tới rầy xanh sầu riêng.
2) Pymetrozine
- 83–95% giảm mật số rầy xanh lúa; tồn lưu lâu, ít hại thiên địch.
- Trong danh mục mới đã có hàng loạt hỗn hợp dinotefuran + pymetrozine cho rầy nâu lúa, rầy bông xoài…
3) Thiamethoxam / Imidacloprid
- Hiệu lực 70–85% trên jassid Empoasca kerri và các loài jassid khác.
- Có dữ liệu hiệp đồng mạnh khi phối với spirotetramat.
4) Spirotetramat
95% chết rầy chổng cánh cam, rất mạnh trên ấu trùng, rầy non.
- Đã có mặt trong tổ hợp với dinotefuran trên sầu riêng, chè, hồ tiêu.
5) Abamectin
- Mạnh trên leafhopper, LC₅₀ thấp hơn lambda-cyhalothrin và neem.
- Nhiều thương phẩm trong DM 2025.2, đã được chấp nhận sử dụng trên sầu riêng (Bamectin 5.55EC cho sâu ăn lá trên sầu riêng).
4.2 Các tổ hợp 2 hoạt chất “đáng tiền” cho rầy xanh sầu riêng
Nhóm đã có cơ sở vững về số liệu + Danh mục:
- Dinotefuran + Spirotetramat (Atdiphen 20SC)
- Có đăng ký rầy nhảy/sầu riêng trong danh mục mới.
- Thành phần mỗi chất đều có dữ liệu thực nghiệm mạnh trên rầy xanh/psyllid.
- Ứng viên số 1 cho rầy xanh và rầy nhảy trên sầu riêng về cả kỹ thuật lẫn pháp lý.
- Dinotefuran + Pymetrozine
- Nhiều sản phẩm trong danh mục mới1 đã dùng cho rầy nâu lúa, rầy bông xoài, rệp muội…
- Pymetrozine có dữ liệu 83–95% hiệu lực trên rầy xanh lúa; dinotefuran 80–90% trên rầy xanh.
- Rất phù hợp nếu muốn phát triển thêm sản phẩm rầy xanh sầu riêng (cần thử nghiệm và đăng ký).
- Dinotefuran + Thiamethoxam (Osin Gold 50WG – rầy xanh lạc)
- DM 2025.2 đã chấp nhận cho rầy xanh/lạc, chứng minh hiệu quả cụ thể với leafhopper.
- Tiềm năng cao cho rầy xanh sầu riêng, nhưng cần đánh giá dư lượng và độ an toàn trên cây lâu năm.
Nhóm có dữ liệu hiệp đồng mạnh (chưa có trong DM cho sầu riêng):
- Thiamethoxam + Spirotetramat
- 72,92–99,29% hiệu lực trên rầy chổng cánh cam, CTC 126–246 (hiệp đồng rõ).
- Ethiprole + Pymetrozine
- 83,33–100% chết rầy lưng trắng trong 72 giờ, hiệu lực trung bình ~86% và cao hơn từng hoạt chất đơn.
- Abamectin + Imidacloprid
- 83,13–99,13% chết rệp bông, so với 65,97–83,90% khi dùng đơn chất.
5. Gợi ý khung chiến lược quản lý rầy xanh sầu riêng
- Đối tượng:
- Rầy xanh 2 chấm, 4 chấm, Empoasca flavescens (Cicadellidae), rầy nhảy Allocaridara malayensis (Psyllidae).
- Nhóm hoạt chất đơn chất ưu tiên:
- Dinotefuran > Pymetrozine > Thiamethoxam/Imidacloprid > Spirotetramat > Abamectin (xếp theo mức độ dữ liệu và phù hợp cây lâu năm).
- Nhóm phối 2 hoạt chất vượt trội:
- Trụ cột trên sầu riêng hiện tại: Dinotefuran + Spirotetramat (Atdiphen 20SC – rầy nhảy/sầu riêng).
- Hướng phát triển tiềm năng: Dinotefuran + Pymetrozine; Dinotefuran + Thiamethoxam; Thiamethoxam + Spirotetramat; Ethiprole + Pymetrozine; Abamectin + Imidacloprid.
- Nguyên tắc sử dụng (để tránh kháng):
- Luân phiên nhóm 4A (neonicotinoid) – nhóm 9B (pymetrozine) – nhóm 23 (spirotetramat) – nhóm avermectin, không sử dụng liên tục cùng mode-of-action trong nhiều lứa rầy.
- Cảnh báo pháp lý:
- Chỉ được sử dụng trên sầu riêng những hoạt chất/công thức đã đăng ký trong danh mục. Các gợi ý khác là hướng nghiên cứu – đăng ký mới, không phải khuyến cáo sử dụng ngay tại vườn.












