Bạn đang tìm gì?

Giỏ hàng

Carbosulfan 200g/l sắp bị cấm: Chlorantraniliprole 4.3% + Abamectin 1.7% SC có thay thế được không?

Carbosulfan 200g/l sắp bị cấm: Chlorantraniliprole 4.3% + Abamectin 1.7% SC có thay thế được không?

Thông tư 75/2025/TT-BNNMT do Bộ Nông nghiệp và Môi trường ban hành ngày 26/12/2025, có hiệu lực từ 10/02/2026, đã chính thức siết chặt số phận của hoạt chất carbosulfan tại Việt Nam: không được nhập khẩu, chỉ được sản xuất thêm 3 tháng và buôn bán, sử dụng trong 2 năm kể từ ngày thông tư có hiệu lực. Đây là dấu chấm hết được báo trước cho một trong những hoạt chất trừ sâu phổ rộng quen thuộc nhất trên đồng ruộng Việt Nam.

Câu hỏi đặt ra cho đại lý, kỹ sư nông nghiệp và nhà nông là: lấy gì thay thế? Một trong những ứng viên generic đang được chào với giá cạnh tranh là công thức hỗn hợp Chlorantraniliprole 4.3% + Abamectin 1.7% SC. Bài viết này phân tích trên cơ sở khoa học và số liệu khảo nghiệm quốc tế để trả lời câu hỏi: công thức này có thực sự lấp được khoảng trống mà carbosulfan để lại hay không, và lấp được đến đâu.

Vì sao carbosulfan bị loại bỏ?

Carbosulfan thuộc nhóm carbamate, được tổng hợp từ chính carbofuran - một hoạt chất đã bị cấm tại Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu và Canada. Về bản chất, carbosulfan là tiền chất (pro-insecticide): sau khi vào cơ thể côn trùng, liên kết N-S bị cắt và chuyển hóa ngược trở lại thành carbofuran, vốn là tác nhân gây độc thực sự.

Cơ chế tác động của carbosulfan là ức chế men acetylcholinesterase (AChE), thuộc nhóm 1A theo phân loại của Ủy ban Hành động chống Kháng thuốc trừ sâu (IRAC - Insecticide Resistance Action Committee). Đây là cùng một cơ chế với toàn bộ nhóm carbamate và lân hữu cơ: ngăn enzyme phân giải acetylcholine tại khe synapse, khiến hệ thần kinh côn trùng bị kích thích liên tục dẫn đến tê liệt và chết.

Điểm mạnh thương mại của carbosulfan nằm ở tính lưu dẫn (systemic, di chuyển trong mạch xylem), tác động vị độc và tiếp xúc, cùng phổ tác động rất rộng trên cả nhóm chích hút lẫn nhóm nhai. Trên lúa, nó kiểm soát rầy xanh, rầy nâu, rầy lưng trắng, sâu năn, sâu đục thân, sâu cuốn lá; đồng thời có hoạt tính trên tuyến trùng và nhện hại. Chính phổ rộng này khiến nông dân khó tìm một sản phẩm đơn lẻ thay thế hoàn hảo.

Lý do loại bỏ không nằm ở hiệu lực mà ở độc tính. Carbosulfan nằm trong Phụ lục III của Công ước Rotterdam về thủ tục thỏa thuận thông báo trước (PIC). Tại phiên họp lần thứ 12 của Ủy ban Rà soát Hóa chất (CRC-12) tổ chức tại Rome tháng 9/2016, tài liệu hướng dẫn ra quyết định (DGD) cho cả carbofuran và carbosulfan đã được thông qua và chuyển lên Hội nghị các bên. Liên minh châu Âu đã quyết định không đưa carbosulfan vào Phụ lục I của Chỉ thị 91/414/EEC từ năm 2007, đồng nghĩa với việc rút toàn bộ giấy phép. Việc Việt Nam loại bỏ carbosulfan là bước đi nằm trong xu hướng toàn cầu: thay thế các nhóm hóa học cũ có hồ sơ độc tính kém bằng các hoạt chất an toàn hơn cho người và môi trường.

Công thức thay thế: hai cơ chế trong một chai

Chlorantraniliprole 4.3% + Abamectin 1.7% SC là một công thức hỗn hợp sẵn (pre-mix) kết hợp hai hoạt chất thuộc hai nhóm cơ chế hoàn toàn khác nhau.

Chlorantraniliprole thuộc nhóm anthranilic diamide, mã IRAC nhóm 28, tác động lên thụ thể ryanodine ở tế bào cơ. Cơ chế này kích hoạt thụ thể ryanodine, giải phóng ồ ạt ion canxi dự trữ trong tế bào cơ, gây co cơ không kiểm soát, làm côn trùng ngừng ăn gần như tức thì rồi tê liệt và chết. Hoạt chất này có tính vị độc là chính, kèm tác động tiếp xúc và tính lưu dẫn tốt, đặc biệt mạnh trên ấu trùng bộ cánh vảy (Lepidoptera) như sâu đục quả, sâu khoang, sâu xanh, sâu tơ.

Abamectin là sản phẩm lên men tự nhiên từ vi khuẩn đất Streptomyces avermitilis, thuộc nhóm avermectin, mã IRAC nhóm 6, tác động lên kênh clorua điều khiển bởi glutamate. Abamectin bổ sung phổ tác động trên nhện hại và một số côn trùng chích hút, đồng thời tăng khả năng thấm sâu của hỗn hợp qua mặt lá.

Sự kết hợp hai cơ chế này tạo ra cái mà giới khoa học gọi là phổ tác động bổ trợ: diamide xử lý sâu nhai bộ cánh vảy, avermectin xử lý nhện và bổ sung trên nhóm chích hút. Đây chính là điểm then chốt khi so với carbosulfan - thay vì một cơ chế đơn lẻ (ức chế AChE) lo toàn bộ phổ, công thức mới dùng hai cơ chế chia nhau gánh nặng.

Số liệu khảo nghiệm: công thức này hiệu quả đến đâu?

Khác với nhiều công thức generic chỉ có dữ liệu quảng cáo, công thức Chlorantraniliprole 4.3% + Abamectin 1.7% SC đã được nghiên cứu khảo nghiệm bài bản, đáng chú ý nhất là công trình của nhóm J. Kousika, S.V. Krishnamoorthy và K.N. Ragumoorthi tại Khoa Côn trùng học Nông nghiệp, Đại học Nông nghiệp Tamil Nadu (Ấn Độ).

Trên nhện đỏ hai chấm và sâu khoang

Trong thử nghiệm sinh học (bioassay) trên cà chua, nhóm nghiên cứu xác định giá trị LC50 (nồng độ gây chết 50% quần thể) của công thức hỗn hợp so với các sản phẩm đơn lẻ:

Đối với nhện đỏ hai chấm Tetranychus urticae bằng phương pháp nhúng lá, LC50 của Chlorantraniliprole 4.3% + Abamectin 1.7% SC là 1,018 ppm; trong khi abamectin 1.9 EC đạt 0,084 ppm, lambda-cyhalothrin 4.9 CS là 2,029 ppm và chlorantraniliprole 18.5 SC đơn lẻ là 6,938 ppm. Con số này cho thấy thành phần abamectin trong hỗn hợp đóng vai trò chủ lực trên nhện - hỗn hợp hiệu quả gấp gần 7 lần chlorantraniliprole đơn lẻ trên đối tượng này.

Đối với sâu khoang Spodoptera litura bằng phương pháp nhỏ giọt tiếp xúc, LC50 của công thức hỗn hợp là 0,572 ppm, thấp hơn (tức hiệu lực mạnh hơn) so với chlorantraniliprole 18.5 SC (1,740 ppm), abamectin 1.9 EC (1,357 ppm) và lambda-cyhalothrin 4.9 CS (2,009 ppm). Trên đối tượng sâu nhai bộ cánh vảy, hỗn hợp tỏ ra vượt trội so với từng thành phần riêng lẻ, gợi ý hiệu ứng cộng hưởng.

Trên dòi đục lá

Cũng trong nghiên cứu này, công thức Chlorantraniliprole 4.3% + Abamectin 1.7% SC ở các liều thử nghiệm giảm thiệt hại lá và số ấu trùng sống của ruồi đục lá Liriomyza trifolii trong khoảng 45,90% đến 99,36%, tùy liều và thời điểm theo dõi sau phun.

Bối cảnh hiệu lực của các thành phần

Dữ liệu rộng hơn từ các công trình khảo nghiệm tại Ấn Độ củng cố tiềm năng của hai hoạt chất. Trong nghiên cứu về quản lý sâu đục quả cà chua, các nghiệm thức chlorantraniliprole 18.5 SC, abamectin và spinosad cho năng suất quả thương phẩm dao động từ 238,55 đến 250,71 tạ/ha, thuộc nhóm cao trong thí nghiệm. Trên sâu đục thân và đục quả cà tím Leucinodes orbonalis, chlorantraniliprole 18.5 SC là nghiệm thức tốt nhất với mức giảm nhiễm chồi 81,88% và giảm nhiễm quả 79,45% so với đối chứng, đồng thời cho năng suất thương phẩm cao nhất 155,01 tạ/ha qua dữ liệu gộp hai năm.

Riêng về thành phần acaricide, các công thức hỗn hợp chứa abamectin đã chứng minh hiệu lực mạnh trên nhện. Khảo nghiệm pre-mix Etoxazole 6% + Abamectin 1.5% SC trên cà tím cho mức kiểm soát nhện đỏ T. urticae từ 82,43% đến 90,11% ở liều 600 ml/ha, kèm năng suất quả cao nhất. Một nghiên cứu khác công bố trên tạp chí Horticulturae (MDPI, 2024) cho thấy abamectin kết hợp với nấm ký sinh côn trùng đạt 100% gây chết nhện non T. urticae sau 2 ngày, trong khi từng tác nhân đơn lẻ chỉ đạt mức trung bình không quá 74,2%.

So sánh trực diện với carbosulfan

Để đánh giá khả năng thay thế, cần đối chiếu trên ba trục: phổ tác động, đặc tính kỹ thuật và an toàn.

Về phổ sâu nhai và nhện hại, công thức hỗn hợp hoàn toàn có thể thay thế, thậm chí vượt carbosulfan. Trên sâu cuốn lá, sâu đục thân, sâu khoang, sâu xanh và nhện hại, sự kết hợp diamide nhóm 28 với avermectin nhóm 6 cho hiệu lực cao và kéo dài, với cơ chế hiện đại ít bị kháng chéo với các nhóm cũ.

Về phổ chích hút, đây là điểm cần lưu ý. Thế mạnh truyền thống của carbosulfan trên rầy nâu, rầy xanh, rầy lưng trắng trên lúa nhờ tính lưu dẫn mạnh trong xylem. Công thức Chlorantraniliprole + Abamectin có tính lưu dẫn hạn chế hơn và phổ trên nhóm rầy không phải thế mạnh cốt lõi. Trên đối tượng rầy hại lúa, công thức này khó thay thế carbosulfan một cách trọn vẹn, và người dùng có thể cần luân phiên hoặc phối hợp với hoạt chất chuyên trị rầy thuộc nhóm khác.

Về tuyến trùng, carbosulfan có hoạt tính trừ tuyến trùng mà công thức diamide-avermectin không thay thế được. Đây là khoảng trống cần lưu ý nếu mục đích sử dụng ban đầu là xử lý tuyến trùng đất.

Về an toàn và quản lý kháng thuốc, công thức mới có lợi thế rõ rệt. Carbosulfan với cơ chế ức chế AChE nằm trong nhóm hóa học mà thị phần đang teo lại trên toàn cầu. Theo công trình kinh điển của Thomas C. Sparks (Dow AgroSciences) và Ralf Nauen (Bayer CropScience) đăng trên Pesticide Biochemistry and Physiology, nhóm lân hữu cơ và carbamate cộng lại chỉ còn chiếm khoảng 11% thị phần thuốc trừ sâu toàn cầu (số liệu 2018), trong khi vào thập niên 1970 tại Hoa Kỳ riêng hai nhóm này chiếm tới 70%. Sự sụt giảm này, theo Sparks và cộng sự, phản ánh việc nhiều hoạt chất cũ đang bị thay thế do các yêu cầu pháp lý ngày càng khắt khe về an toàn cho người và môi trường. Nhóm diamide (nhóm 28) ngược lại liên tục tăng trưởng thị phần, một xu hướng mà các tác giả nhận định gần như chắc chắn sẽ tiếp tục.

Góc nhìn quản lý kháng thuốc: lợi thế thực sự hay chỉ là tâm lý?

Đây là câu hỏi quan trọng nhất khi đánh giá một công thức hỗn hợp. Việc gộp hai hoạt chất hai cơ chế vào một chai có mang lại giá trị quản lý kháng thuốc thực chất hay không?

Hướng dẫn quản lý kháng thuốc toàn cầu cho nhóm diamide của IRAC nêu rõ: nhóm 28 kiểm soát sâu hại bằng cách tác động lên thụ thể ryanodine, và nguy cơ phát triển tính kháng là có thật, có thể xảy ra nhanh chóng. Vì vậy, IRAC khuyến cáo bắt buộc áp dụng các biện pháp phòng ngừa, trọng tâm là luân phiên các hợp chất có cơ chế khác nhau để giảm thiểu áp lực chọn lọc, đồng thời giới hạn số lần phun trên mỗi vụ.

Ở góc độ này, công thức Chlorantraniliprole + Abamectin có hai mặt. Mặt tích cực: trên cùng một đối tượng dịch hại bị cả hai hoạt chất tác động (ví dụ một số sâu nhai), việc côn trùng phải đồng thời kháng cả hai cơ chế độc lập là xác suất rất thấp, nên hỗn hợp đúng nghĩa có giá trị làm chậm kháng. Mặt cần thận trọng: với nhiều cặp sâu - nhện, mỗi thành phần thực chất chỉ "gánh" một nhóm đối tượng riêng (diamide trên sâu cánh vảy, abamectin trên nhện), nên xét trên từng đối tượng, áp lực chọn lọc vẫn dồn lên một hoạt chất đơn lẻ. Khi đó lợi ích "chống kháng" mang tính phổ rộng thuận tiện hơn là chống kháng theo nghĩa chặt.

Bài học từ thực tế: nghiên cứu sinh thái và quản lý nhện đỏ trên nho tại Ấn Độ ghi nhận việc lạm dụng thuốc bừa bãi đã dẫn tới bùng phát thứ cấp (resurgence) của bọ phấn, rệp và nhện. Riêng abamectin nằm trong nhóm các hoạt chất không gây bùng phát thứ cấp khi sử dụng liên tiếp - một điểm cộng cho thành phần này so với nhiều thuốc cũ.

Kết luận: thay thế được, nhưng cần đúng đối tượng

Trên cơ sở số liệu khảo nghiệm và phân loại cơ chế khoa học, có thể kết luận:

Công thức Chlorantraniliprole 4.3% + Abamectin 1.7% SC là một lựa chọn thay thế hợp lý và hiện đại cho carbosulfan trên nhóm sâu nhai bộ cánh vảy (sâu đục quả, sâu khoang, sâu xanh, sâu cuốn lá, sâu tơ) và nhện hại. Trên các đối tượng này, dữ liệu LC50 và hiệu lực ngoài đồng cho thấy công thức ngang bằng hoặc vượt carbosulfan, với hồ sơ an toàn tốt hơn nhiều và phù hợp xu hướng pháp lý toàn cầu.

Tuy nhiên, công thức này không phải bản sao một-đối-một của carbosulfan. Hai khoảng trống rõ rệt là nhóm rầy chích hút hại lúa (nơi carbosulfan mạnh nhờ lưu dẫn) và hoạt tính trừ tuyến trùng. Nếu mục đích sử dụng carbosulfan trước đây thiên về trừ rầy trên lúa hoặc xử lý tuyến trùng, cần bổ sung hoạt chất chuyên biệt khác thay vì kỳ vọng công thức diamide-avermectin gánh toàn bộ.

Về giá trị quản lý kháng thuốc, công thức mang lại lợi ích thực chất khi đối tượng dịch hại bị cả hai hoạt chất cùng tác động, nhưng với phần lớn cặp sâu - nhện thì lợi ích thiên về sự tiện lợi phổ rộng. Để khai thác đúng tiềm năng, người dùng vẫn cần tuân thủ nguyên tắc luân phiên cơ chế của IRAC và giới hạn số lần phun nhóm 28 mỗi vụ, tránh biến một công thức tốt thành nạn nhân tiếp theo của tính kháng.

Với mức giá generic cạnh tranh, đây là một trong những phương án chuyển đổi đáng cân nhắc nhất cho giai đoạn hậu carbosulfan - miễn là được định vị đúng đối tượng và không bị quảng cáo quá lời thành "thuốc thay thế vạn năng".

blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img