Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 101 | Rocet 250SC 🧪 Bensulfuron methyl 7g/kg + Quinclorac 243g/kg🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ cỏ | Bensulfuron methyl 7g/kg + Quinclorac 243g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 102 | Rocet 100WP 🧪 Bensulfuron methyl 95g/kg + Quinclorac 5g/kg🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ cỏ | Bensulfuron methyl 95g/kg + Quinclorac 5g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 103 | Rimsul Rio 25WG 🧪 Rimsulfuron🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc GiangThuốc trừ cỏ | Rimsulfuron | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang |
| 104 | Ricegold 820WP 🧪 Isoprothiolane 10g/kg + Sulfur 55g/kg + Tricyclazole 755g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 10g/kg + Sulfur 55g/kg + Tricyclazole 755g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 105 | Ricegold 425EC 🧪 Isoprothiolane 405g/l + Sulfur 19.5g/l + Tricyclazole 0.5g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 405g/l + Sulfur 19.5g/l + Tricyclazole 0.5g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 106 | Ricegold 421SC 🧪 Isoprothiolane 0.5g/ + Sulfur 20g/l + Tricyclazole 400.5g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 0.5g/ + Sulfur 20g/l + Tricyclazole 400.5g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 107 | Rexcide 515WP 🧪 Prochloraz 10g/kg + Sulfur 450g/kg + Tricyclazole 55g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Prochloraz 10g/kg + Sulfur 450g/kg + Tricyclazole 55g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 108 | Rexcide 430SC 🧪 Prochloraz 400g/l + Sulfur 20g/l + Tricyclazole 10g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Prochloraz 400g/l + Sulfur 20g/l + Tricyclazole 10g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 109 | Rbcfacetplus 300SC 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l + Quinclorac 250g/l🏢 Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AICThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l + Quinclorac 250g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 110 | Quissa 10SC 🧪 Imazosulfuron (min 97 %)🏢 Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt NamThuốc trừ cỏ | Imazosulfuron (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam |
| 111 | Quipyra 500WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg🏢 Công ty CP Nông ViệtThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông Việt |
| 112 | Quinpyrad 500WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg🏢 Công ty CP Bình Điền MeKongThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Bình Điền MeKong |
| 113 | Quinix 32WP 🧪 Quinclorac 28% + Bensulfuron Methyl 4%🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Quinclorac 28% + Bensulfuron Methyl 4% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 114 | Queen soft 40WP 🧪 Bensulfuron Methyl 4% + Pretilachlor 36%🏢 Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-RêThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl 4% + Pretilachlor 36% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-Rê |
| 115 | Pyrasus 10WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 116 | Pyramite 500SC 🧪 Pyridaben 150 g/l + Sulfur 350 g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Pyridaben 150 g/l + Sulfur 350 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 117 | Pyramite 400WP 🧪 Pyridaben 150g/kg + Sulfur 250g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Pyridaben 150g/kg + Sulfur 250g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 118 | Pylet 100WP 🧪 Mefenacet 5g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 95g/kg🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ cỏ | Mefenacet 5g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 95g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 119 | Puvertin 650WP 🧪 Isoprothiolane 250g/kg + Sulfur 400 g/kg🏢 Công ty CP Nông dược Việt ThànhThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 250g/kg + Sulfur 400 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Thành |
| 120 | Push 330EC 🧪 Cyhalofop-butyl 300g/l + Ethoxysulfuron 30g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 300g/l + Ethoxysulfuron 30g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Tân Thành |