Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 81 | Proplant 722SL 🧪 Propamocarb. HCl (min 97 %)🏢 Công ty TNHH Kiên NamThuốc trừ bệnh | Propamocarb. HCl (min 97 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Kiên Nam |
| 82 | Proof 150SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 83 | Prolinate 65.4EC 🧪 Molinate 327g/l + Propanil 327g/l🏢 Forward International LtdThuốc trừ cỏ | Molinate 327g/l + Propanil 327g/l | Thuốc trừ cỏ | Forward International Ltd |
| 84 | Probull 722SL 🧪 Propamocarb. HCl (min 97 %)🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ bệnh | Propamocarb. HCl (min 97 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 85 | Previcur Energy 840SL 🧪 Propamocarb 530 g/l + Fosetyl Aluminium 310g/l🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Propamocarb 530 g/l + Fosetyl Aluminium 310g/l | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 86 | Prev-AMTM 5.4ME 🧪 D-limonene (Orange oil)🏢 Oro Agri International B.V.Thuốc trừ sâu | D-limonene (Orange oil) | Thuốc trừ sâu | Oro Agri International B.V. |
| 87 | Pilarzox 255SC 🧪 Cyazofamid 85 g/l + Cymoxanil 170 g/l🏢 Pilarquim (Shanghai) Co., LtdThuốc trừ bệnh | Cyazofamid 85 g/l + Cymoxanil 170 g/l | Thuốc trừ bệnh | Pilarquim (Shanghai) Co., Ltd |
| 88 | Phytocide 50WP 🧪 Dimethomorph🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ sâu | Dimethomorph | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 89 | Physan 20SL 🧪 Quaternary ammonium salts🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu GiangThuốc trừ bệnh | Quaternary ammonium salts | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu Giang |
| 90 | Phoximcali 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Cali Agritech USAThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Cali Agritech USA |
| 91 | Phalosat 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Phát LộcThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phát Lộc |
| 92 | Pass root 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 93 | Parole 687.5SC 🧪 Fluopicolide 62.5g/l + Propamocarb hydrochloride 625g/l🏢 Công ty TNHH Hoá Sinh á ChâuThuốc trừ bệnh | Fluopicolide 62.5g/l + Propamocarb hydrochloride 625g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hoá Sinh á Châu |
| 94 | Paro 722SL 🧪 Propamocarb hydrochloride 722g/l🏢 Công ty TNHH Á Châu Hóa SinhThuốc trừ bệnh | Propamocarb hydrochloride 722g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Á Châu Hóa Sinh |
| 95 | Paricide gold 200SL 🧪 Glufosinate-ammonium🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ cỏ | Glufosinate-ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Đức |
| 96 | Paloride 687.5SC 🧪 Fluopicolide 62.5g/l + Propamocarb hydrochloride 625g/l🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Fluopicolide 62.5g/l + Propamocarb hydrochloride 625g/l | Thuốc trừ bệnh | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 97 | Orchestra 10SC 🧪 Benzpyrimoxan🏢 Công ty TNHH Nichino Việt NamThuốc trừ sâu | Benzpyrimoxan | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nichino Việt Nam |
| 98 | One clear 50WG 🧪 Azoxystrobin 20% + Cymoxanil 30%🏢 Công ty TNHH Master AGThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20% + Cymoxanil 30% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Master AG |
| 99 | Omega-downy rust 48WG 🧪 Dimethomorph 38% + Pyraclostrobin 10%🏢 Công ty TNHH MTV BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 38% + Pyraclostrobin 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 100 | Omega-downy 69WP 🧪 Dimethomorph 9% + Mancozeb 60%🏢 Công ty TNHH MTV BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 9% + Mancozeb 60% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |