Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 461 | Sunset 300WG 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 462 | Sunset 150SC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 463 | Sunset 100WP 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 464 | Sunset 100ME 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 465 | Sunset 100EC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 466 | Sunprozin 33SC 🧪 Buprofezin 22% + Spirotetramat 11%🏢 Công ty TNHH AgrofarmThuốc trừ sâu | Buprofezin 22% + Spirotetramat 11% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agrofarm |
| 467 | Sunmite 25SC 🧪 Abamectin 5% + Spirodiclofen 20%🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Abamectin 5% + Spirodiclofen 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 468 | Sunmanbul 80WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty CP Sunseaco Việt Nam.Thuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Sunseaco Việt Nam. |
| 469 | Sunline 25SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty TNHH Sun AgroThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sun Agro |
| 470 | Sunfly SC 🧪 Rhodopseudomonas palustri PSB-S🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ bệnh | Rhodopseudomonas palustri PSB-S | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 471 | Sundiquat 200SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty CP Sunseaco Việt NamThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Sunseaco Việt Nam |
| 472 | Suncolex 68WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl-M 4%🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl-M 4% | Thuốc trừ bệnh | Sundat (S) PTe Ltd |
| 473 | Sunbishi 10SC 🧪 Bispyribac-sodium (min 93 %)🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Sundat (S) PTe Ltd |
| 474 | Sunbeam 45EW 🧪 Prochloraz 30%w/w + Tebuconazole 15%w/w🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ bệnh | Prochloraz 30%w/w + Tebuconazole 15%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 475 | Sun-like 18WP 🧪 Acetochlor 160g/kg + Bensulfuron Methyl 16g/kg + Metsulfuron methyl 4g/kg🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ cỏ | Acetochlor 160g/kg + Bensulfuron Methyl 16g/kg + Metsulfuron methyl 4g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 476 | Sun Eluron 45WG 🧪 Emamectin benzoate 5% + Lufenuron 40%🏢 Công ty CP Sunseaco Việt NamThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 5% + Lufenuron 40% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Sunseaco Việt Nam |
| 477 | Sun Coloraz 400EW 🧪 Prochloraz 267 g/l + Tebuconazole 133 g/l🏢 Công ty CP Sunseaco Việt NamThuốc trừ bệnh | Prochloraz 267 g/l + Tebuconazole 133 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Sunseaco Việt Nam |
| 478 | Sun Atlanta 400WP 🧪 Acetamiprid 200g/kg + Buprofezin 200g/kg🏢 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển HagrochemThuốc trừ sâu | Acetamiprid 200g/kg + Buprofezin 200g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Hagrochem |
| 479 | Sumo 2.5EC 🧪 Lambda-cyhalothrin (min 81%)🏢 Forward International LtdThuốc trừ sâu | Lambda-cyhalothrin (min 81%) | Thuốc trừ sâu | Forward International Ltd |
| 480 | Sumbeam 45EW 🧪 Prochloraz 30% + Tebuconazole 15%🏢 Công ty TNHH TM và SX Ngọc YếnThuốc trừ bệnh | Prochloraz 30% + Tebuconazole 15% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến |