Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Tenem 80WP 🧪 Mancozeb (min 85%)🏢 Công ty TNHH TM Trang NôngThuốc trừ bệnh | Mancozeb (min 85%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Trang Nông |
| 22 | T-Promy MZ 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 23 | Sunmanbul 80WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty CP Sunseaco Việt Nam.Thuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Sunseaco Việt Nam. |
| 24 | Suncolex 68WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl-M 4%🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl-M 4% | Thuốc trừ bệnh | Sundat (S) PTe Ltd |
| 25 | Sufer man 700WP 🧪 Sulfur 420 g/kg + Mancozeb 280g/kg🏢 Công ty TNHH BVTV Akita Việt NamThuốc trừ bệnh | Sulfur 420 g/kg + Mancozeb 280g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam |
| 26 | Spendora 690WP 🧪 Dimethomorph 90 g/kg + Mancozeb 600 g/kg🏢 Công ty CP Kỹ thuật công nghệ KleverThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 90 g/kg + Mancozeb 600 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kỹ thuật công nghệ Klever |
| 27 | Skywalk 679WG 🧪 Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl-M 39g/kg🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl-M 39g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 28 | Simolex 720WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty TNHH Nông dược HAI Quy NhơnThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông dược HAI Quy Nhơn |
| 29 | Shikoku 720WG 🧪 Mancozeb 680g/kg + Metalaxyl-M 40g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX GNCThuốc trừ bệnh | Mancozeb 680g/kg + Metalaxyl-M 40g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX GNC |
| 30 | Sancozeb 80WP 🧪 Mancozeb (min 85%)🏢 Forward International LtdThuốc trừ bệnh | Mancozeb (min 85%) | Thuốc trừ bệnh | Forward International Ltd |
| 31 | Rubbercare 720WP 🧪 Mancozeb 660g/kg + Metalaxyl-M 60g/kg🏢 Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức ThànhThuốc trừ bệnh | Mancozeb 660g/kg + Metalaxyl-M 60g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 32 | Rorigold 720WP 🧪 Mancozeb 640 g/kg + Metalaxyl 80g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Mancozeb 640 g/kg + Metalaxyl 80g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 33 | Rorigold 680WG 🧪 Mancozeb 600 g/kg + Metalaxyl 80g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Mancozeb 600 g/kg + Metalaxyl 80g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 34 | Romil 72WP 🧪 Metalaxyl 8% + Mancozeb 64%🏢 Rotam Asia Pacific LimitedThuốc trừ bệnh | Metalaxyl 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Rotam Asia Pacific Limited |
| 35 | Rithonmin 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 36 | Rinhmyn 680WP 🧪 Metalaxyl 40g/kg + Mancozeb 640g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Metalaxyl 40g/kg + Mancozeb 640g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 37 | Rildzomigol super 68WG 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl-M 4%🏢 Công ty TNHH TM DV Nông TrangThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl-M 4% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Nông Trang |
| 38 | Ridozeb 72WP 🧪 Metalaxyl 8% + Mancozeb 64% w/w🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ bệnh | Metalaxyl 8% + Mancozeb 64% w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược HAI |
| 39 | Ridoxanil 800WP 🧪 Cymoxanil 30g/kg (40g/kg) + Mancozeb 680g/kg (720g/kg) + Metalaxyl 40g/kg (40g/kg)🏢 Công ty CP Cali Agritech USAThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 30g/kg (40g/kg) + Mancozeb 680g/kg (720g/kg) + Metalaxyl 40g/kg (40g/kg) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Cali Agritech USA |
| 40 | Ridomil Gold 68WG 🧪 Metalaxyl M 40 g/kg + Mancozeb 640 g/kg🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Metalaxyl M 40 g/kg + Mancozeb 640 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |