Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Kin-kin Bul 68WG 🧪 Cymoxanil 8 % + Mancozeb 60 %🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8 % + Mancozeb 60 % | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 22 | Kanras 72WP 🧪 Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 23 | Jack M9 72WP 🧪 Cymoxanil 8 % + Mancozeb 64 %🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8 % + Mancozeb 64 % | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 24 | Iprocyman 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty CP FutaiThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Futai |
| 25 | Hacyco 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty CP TM Hải ÁnhThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP TM Hải Ánh |
| 26 | Fushi 52.5WG 🧪 Cymoxanil 30% + Famoxadone 22.5%🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 30% + Famoxadone 22.5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV I TW |
| 27 | Equation® 52.5WG 🧪 Cymoxanil 30% + Famoxadone 22.5%🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 30% + Famoxadone 22.5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 28 | Dosay 45WP 🧪 Copper Oxychloride 29% + Cymoxanil 4% + Zineb 12%🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 29% + Cymoxanil 4% + Zineb 12% | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 29 | Dolphin 720WP 🧪 Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 30 | Dipcy 750WP 🧪 Chlorothalonil 600g/kg + Cymoxanil 150g/kg🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil 600g/kg + Cymoxanil 150g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 31 | Cyzate 75WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 67%🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen VàngThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 67% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng |
| 32 | Cythala 75WP 🧪 Chlorothalonil 60% + Cymoxanil 15%🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil 60% + Cymoxanil 15% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đồng Xanh |
| 33 | Cymoplus 720WP 🧪 Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 34 | Cymanil 720WP 🧪 Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640 g/kg🏢 Công ty CP Nông Nghiệp CMPThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp CMP |
| 35 | Cyfa 525WG 🧪 Cymoxanil 300 g/kg + Famoxadone 225 g/kg🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 300 g/kg + Famoxadone 225 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 36 | Cycozeb 720WP 🧪 Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 37 | Curzate®-M8 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 38 | Copperaniltv 50WP 🧪 Cymoxanil 10% + Dimethomorph 40%🏢 Công ty Cổ phần Newfarm Việt NamThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 10% + Dimethomorph 40% | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Newfarm Việt Nam |
| 39 | Cipi 521WG 🧪 Copper hydroxide 461 g/kg + Cymoxanil 60 g/kg🏢 Agria S.A.Thuốc trừ bệnh | Copper hydroxide 461 g/kg + Cymoxanil 60 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A. |
| 40 | Carozate 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |