Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Zincopper 50WP 🧪 Copper Oxychloride 300g/kg + Zineb 200g/kg🏢 Công ty CP TST Cần ThơThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 300g/kg + Zineb 200g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP TST Cần Thơ |
| 22 | Zinacol 80WP 🧪 Zineb🏢 Imaspro Resources Sdn BhdThuốc trừ bệnh | Zineb | Thuốc trừ bệnh | Imaspro Resources Sdn Bhd |
| 23 | Zin 80WP 🧪 Zineb🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ bệnh | Zineb | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 24 | Zimvil 720WP 🧪 Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl 80g/kg🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ bệnh | Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl 80g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 25 | Zhigip 4TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH MTV Tô Nam BiotechThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH MTV Tô Nam Biotech |
| 26 | Zheds 555WG 🧪 Buprofezin 255g/kg + Pymetrozine 300g/kg🏢 Công ty CP Quốc tế APC Việt NamThuốc trừ sâu | Buprofezin 255g/kg + Pymetrozine 300g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc tế APC Việt Nam |
| 27 | ZhedsÒ 555WG 🧪 Buprofezin 255g/kg + Pymetrozine 300g/kg🏢 Công ty CP Quốc tế APC Việt NamThuốc trừ sâu | Buprofezin 255g/kg + Pymetrozine 300g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc tế APC Việt Nam |
| 28 | Zeppelin 200WP 🧪 Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %)🏢 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc LâmThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 29 | Zenlovo 775WP 🧪 Cyproconazole 75 g/kg + Mancozeb 700 g/kg🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Cyproconazole 75 g/kg + Mancozeb 700 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 30 | ZebindiaX 80WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty TNHH MTV Hóa sinh Cửu LongThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Hóa sinh Cửu Long |
| 31 | Zazz 150SC 🧪 Indoxacarb 150 g/l🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Indoxacarb 150 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 32 | Zamil 722SL 🧪 Propamocarb. HCl (min 97 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Propamocarb. HCl (min 97 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 33 | Zamectin 65EC 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty CP KT DohaledusaThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP KT Dohaledusa |
| 34 | Zamectin 100WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP KT DohaledusaThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP KT Dohaledusa |
| 35 | Youtup 250EC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 36 | Yoshino 70WP 🧪 Propineb🏢 Công ty TNHH TM SX GNCThuốc trừ bệnh | Propineb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX GNC |
| 37 | Yonmix 27SC 🧪 Pyridaben 9% + Spirodiclofen 18%🏢 Yongnong Biosciences Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Pyridaben 9% + Spirodiclofen 18% | Thuốc trừ sâu | Yongnong Biosciences Co., Ltd. |
| 38 | Yonfire 200SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Yongnong Biosciences Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Yongnong Biosciences Co., Ltd. |
| 39 | Yomisuper 23WP 🧪 Kasugamycin 1g/kg + Polyoxin B 22g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 1g/kg + Polyoxin B 22g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 40 | Yomisuper 22SC 🧪 Kasugamycin 1g/l + Polyoxin B 21g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 1g/l + Polyoxin B 21g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |