Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3481 | Lanozeb 800WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty CP Hóa nông Lâm NgọcThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa nông Lâm Ngọc |
| 3482 | Lanotin 4EC 🧪 Abamectin 1%w/w + Acetamiprid 3%w/w🏢 Công ty CP Hóa nông Lâm NgọcThuốc trừ sâu | Abamectin 1%w/w + Acetamiprid 3%w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa nông Lâm Ngọc |
| 3483 | Lanomyl 680WP 🧪 Mancozeb 640 g/kg + Metalaxyl-M 40 g/kg🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ bệnh | Mancozeb 640 g/kg + Metalaxyl-M 40 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 3484 | Lano-ema 5.7EC 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty CP Hóa nông Lâm NgọcThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa nông Lâm Ngọc |
| 3485 | Lanirat 0.005GR 🧪 Bromadiolone (min 97%)🏢 Elanco Animal HealthThuốc trừ chuột | Bromadiolone (min 97%) | Thuốc trừ chuột | Elanco Animal Health |
| 3486 | Lanina 100SC 🧪 Bispyribac-sodium (min 93 %)🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 3487 | Lambast 60EC 🧪 Butachlor (min 93%)🏢 Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên TiếnThuốc trừ cỏ | Butachlor (min 93%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên Tiến |
| 3488 | Lambast 5GR 🧪 Butachlor (min 93%)🏢 Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên TiếnThuốc trừ cỏ | Butachlor (min 93%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên Tiến |
| 3489 | Lambada 5EC 🧪 Azadirachtin 3 g/l + Matrine 2 g/l🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ sâu | Azadirachtin 3 g/l + Matrine 2 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 3490 | Lâmbac 35WP 🧪 Metalaxyl🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ bệnh | Metalaxyl | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 3491 | Lama 50EC. 🧪 Hexythiazox🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ sâu | Hexythiazox | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 3492 | Lama 50EC 🧪 Hexythiazox (min 94 %)🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ sâu | Hexythiazox (min 94 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 3493 | Lahalo 10EW 🧪 Lambda-cyhalothrin🏢 Công ty CP NN Công Nghệ Cao NMDThuốc trừ sâu | Lambda-cyhalothrin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP NN Công Nghệ Cao NMD |
| 3494 | Lagan 50SC 🧪 Azoxystrobin 16.7% + Tricyclazole 33.3%w/w🏢 Công ty CP Bigfive Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 16.7% + Tricyclazole 33.3%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 3495 | Ladofit 300EC 🧪 Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 3496 | Lacfen 11.8EC 🧪 Lactofen 1.8% + Quizalofop-p-ethyl 10%🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen VàngThuốc trừ cỏ | Lactofen 1.8% + Quizalofop-p-ethyl 10% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng |
| 3497 | Lacasoto 4SP 🧪 Polyphenol chiết xuất từ cây hoa hoè (Sophora japonica L. Schott)🏢 Trung tâm nghiên cứu và phát triển công nghệ hóa sinhThuốc điều hòa sinh trưởng | Polyphenol chiết xuất từ cây hoa hoè (Sophora japonica L. Schott) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Trung tâm nghiên cứu và phát triển công nghệ hóa sinh |
| 3498 | Labem 85WP 🧪 Sulfur 35% + Tricyclazole 50%🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ bệnh | Sulfur 35% + Tricyclazole 50% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 3499 | Laba 20WP 🧪 Kasugamycin🏢 Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV DubaiThuốc trừ bệnh | Kasugamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV Dubai |
| 3500 | Kyodo 50WP 🧪 Diafenthiuron (min 97 %)🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ sâu | Diafenthiuron (min 97 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |