Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3441 | MDBosdan 500WG 🧪 Boscalid🏢 Công ty TNHH MTV Mạnh ĐanThuốc trừ bệnh | Boscalid | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Mạnh Đan |
| 3442 | MDBintop 45SC 🧪 Dimethomorph 30% + Pyraclostrobin 15%🏢 Công ty TNHH MTV Mạnh ĐanThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 30% + Pyraclostrobin 15% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Mạnh Đan |
| 3443 | Mdbin 250SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty TNHH MTV Mạnh ĐanThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Mạnh Đan |
| 3444 | Mdbenzone 480SL 🧪 Bentazone🏢 Công ty TNHH MTV Mạnh ĐanThuốc trừ cỏ | Bentazone | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH MTV Mạnh Đan |
| 3445 | Mdanzole 400SC 🧪 Prothioconazole 200 g/l + Tebuconazole 200 g/l🏢 Công ty TNHH MTV Mạnh ĐanThuốc trừ bệnh | Prothioconazole 200 g/l + Tebuconazole 200 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Mạnh Đan |
| 3446 | Mdanzine 800WP 🧪 Cyromazine🏢 Công ty TNHH MTV Mạnh ĐanThuốc trừ sâu | Cyromazine | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV Mạnh Đan |
| 3447 | Mdancozeb 640WP 🧪 Chlorothalonil 80 g/kg + Mancozeb 560 g/kg🏢 Công ty TNHH MTV Mạnh ĐanThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil 80 g/kg + Mancozeb 560 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Mạnh Đan |
| 3448 | Mdan Weed 15SC 🧪 Mesotrione🏢 Công ty TNHH VTNN Trung PhongThuốc trừ cỏ | Mesotrione | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH VTNN Trung Phong |
| 3449 | Mdan Light 20SC 🧪 Hexaconazole 5% + Thifluzamide 15%🏢 Công ty CP Mạnh ĐanThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 5% + Thifluzamide 15% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Mạnh Đan |
| 3450 | Mdan Guard 50WP 🧪 Thiram🏢 Công ty CP Mạnh ĐanThuốc trừ bệnh | Thiram | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Mạnh Đan |
| 3451 | MDAbamuron 50SC 🧪 Abamectin 3g/l + Triflumuron 47g/l🏢 Công ty TNHH MTV Mạnh ĐanThuốc trừ sâu | Abamectin 3g/l + Triflumuron 47g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV Mạnh Đan |
| 3452 | Mazzin 650WG 🧪 Buprofezin 450g/kg + Pymetrozine 200g/kg🏢 Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệThuốc trừ sâu | Buprofezin 450g/kg + Pymetrozine 200g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ |
| 3453 | Mazda 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 3454 | Mayoral 350SL 🧪 Imazapic 262.5g/l + Imazapyr 87.5g/l🏢 Công ty TNHH Adama Việt NamThuốc trừ cỏ | Imazapic 262.5g/l + Imazapyr 87.5g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 3455 | May 050SC 🧪 Fenpyroximate (min 96%)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Fenpyroximate (min 96%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 3456 | Maxxa 500WG 🧪 Azoxystrobin 400 g/kg + Tebuconazole 100 g/kg🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 400 g/kg + Tebuconazole 100 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 3457 | Maxtatopgol 350SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 150g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 3458 | Maxsuran 80WG 🧪 Dimethomorph🏢 Công ty CP Genta Thụy SĩThuốc trừ bệnh | Dimethomorph | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Genta Thụy Sĩ |
| 3459 | Maxram 800WG 🧪 Pymetrozine 600 g/kg + Nitenpyram 200 g/kg🏢 Công ty CP BVTV Phú NôngThuốc trừ sâu | Pymetrozine 600 g/kg + Nitenpyram 200 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Phú Nông |
| 3460 | Maxkudo 45SL 🧪 Metalaxyl M 7.5% + Propamocarb 37.5%🏢 Công ty TNHH TM Hải ThụyThuốc trừ bệnh | Metalaxyl M 7.5% + Propamocarb 37.5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Hải Thụy |