Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3421 | Medopaz 80EC 🧪 Petroleum spray oil🏢 Kital Ltd.Thuốc trừ sâu | Petroleum spray oil | Thuốc trừ sâu | Kital Ltd. |
| 3422 | Medino 60WG 🧪 Pymetrozine 40% + Dinotefuran 20%🏢 Công ty CP Global FarmThuốc trừ sâu | Pymetrozine 40% + Dinotefuran 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Global Farm |
| 3423 | Mecxi 43SC 🧪 Diafenthiuron 35.5% w/w + Indoxacarb 7.5% w/w🏢 Công ty CP MultiagroThuốc trừ sâu | Diafenthiuron 35.5% w/w + Indoxacarb 7.5% w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Multiagro |
| 3424 | Mecup 66WP 🧪 Cuprous oxide 60%w/w + Metalaxyl-M 6%w/w🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ bệnh | Cuprous oxide 60%w/w + Metalaxyl-M 6%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 3425 | Mectinsuper 37EC 🧪 Abamectin 36g/l + Azadirachtin 1g/l🏢 Công ty TNHH MTV BVTV OmegaThuốc trừ sâu | Abamectin 36g/l + Azadirachtin 1g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 3426 | Mectinstar 90SC 🧪 Emamectin benzoate 89g/l + Matrine 1g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 89g/l + Matrine 1g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 3427 | Mectinstar 50SG 🧪 Emamectin benzoate 49g/kg + Matrine 1g/kg🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 49g/kg + Matrine 1g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 3428 | Mectinstar 20EC 🧪 Emamectin benzoate 19g/l + Matrine 1g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 19g/l + Matrine 1g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 3429 | Meco 60EC 🧪 Butachlor (min 93%)🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ cỏ | Butachlor (min 93%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 3430 | Mechlorad 440SC 🧪 Chlorothalonil 400g/l + Metalaxyl 40g/l🏢 Công ty CP Bình Điền MeKongThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil 400g/l + Metalaxyl 40g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Bình Điền MeKong |
| 3431 | Mecet 50WP 🧪 Mefenacet (min 95 %)🏢 Công ty CP SX TM Bio VinaThuốc trừ cỏ | Mefenacet (min 95 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP SX TM Bio Vina |
| 3432 | Mecaba 10GR 🧪 Metaldehyde 7% + Carbaryl 3%🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ ốc | Metaldehyde 7% + Carbaryl 3% | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 3433 | Meazofungi 30SE 🧪 Azoxystrobin 20% + Metalaxyl-M 10%🏢 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Kết NôngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20% + Metalaxyl-M 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Kết Nông |
| 3434 | MDSpiro 330SC 🧪 Buprofezin 220 g/l + Spirotetramat 110 g/l🏢 Công ty CP Mạnh ĐanThuốc trừ sâu | Buprofezin 220 g/l + Spirotetramat 110 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Mạnh Đan |
| 3435 | MDSpifendor 340SC 🧪 Spirodiclofen🏢 Công ty TNHH MTV Mạnh ĐanThuốc trừ sâu | Spirodiclofen | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV Mạnh Đan |
| 3436 | Mdphonecron 40EC 🧪 Phoxim 30% + Profenofos 10%🏢 Công ty CP Mạnh ĐanThuốc trừ sâu | Phoxim 30% + Profenofos 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Mạnh Đan |
| 3437 | MDMetometa 400SC 🧪 Metaflumizone 200g/l + Methoxyfenozide 200g/l🏢 Công ty TNHH MTV Mạnh ĐanThuốc trừ sâu | Metaflumizone 200g/l + Methoxyfenozide 200g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV Mạnh Đan |
| 3438 | Mdiquat 200SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty TNHH MTV Mạnh ĐanThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH MTV Mạnh Đan |
| 3439 | MDChlorbentin 30SC 🧪 Abamectin 0.3% + Chlorbenzuron 29.7%🏢 Công ty CP Mạnh ĐanThuốc trừ sâu | Abamectin 0.3% + Chlorbenzuron 29.7% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Mạnh Đan |
| 3440 | MDButa 50EC 🧪 Butachlor🏢 Công ty CP Mạnh ĐanThuốc trừ cỏ | Butachlor | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Mạnh Đan |