Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3121 | Natofull 750WP 🧪 Tricyclazole 600 g/kg + Hexaconazole 150 g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa nông Mê KôngThuốc trừ bệnh | Tricyclazole 600 g/kg + Hexaconazole 150 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa nông Mê Kông |
| 3122 | Natofull 525SE 🧪 Hexaconazole 100g/l + Tricyclazole 425g/l🏢 Công ty TNHH Hóa nông Mê KôngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 100g/l + Tricyclazole 425g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa nông Mê Kông |
| 3123 | Nativo 750WG 🧪 Tebuconazole 500 g/kg + Trifloxystrobin 250 g/kg🏢 Bayer Vietnam Ltd.Thuốc trừ bệnh | Tebuconazole 500 g/kg + Trifloxystrobin 250 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd. |
| 3124 | Nativo 300SC. 🧪 Tebuconazole 200g/l + Trifloxystrobin 100g/l🏢 Bayer Vietnam Ltd.Thuốc trừ bệnh | Tebuconazole 200g/l + Trifloxystrobin 100g/l | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd. |
| 3125 | Nativo 300SC 🧪 Tebuconazole 200g/l + Trifloxystrobin 100g/l🏢 Bayer Vietnam Ltd.Thuốc trừ bệnh | Tebuconazole 200g/l + Trifloxystrobin 100g/l | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd. |
| 3126 | Natitop 800WP 🧪 Tebuconazole 10g/kg + Propineb 30g/kg + Tricyclazole 760g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 10g/kg + Propineb 30g/kg + Tricyclazole 760g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 3127 | Natitop 420SC 🧪 Propineb 10g/l + Tebuconazole 10g/l + Tricyclazole 400g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Propineb 10g/l + Tebuconazole 10g/l + Tricyclazole 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 3128 | Natitop 280EW 🧪 Propineb 10g/l + Tebuconazole 260g/l + Tricyclazole 10g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Propineb 10g/l + Tebuconazole 260g/l + Tricyclazole 10g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 3129 | Natisuper 750WG 🧪 Propineb 500g/kg + Tebuconazole 250g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Propineb 500g/kg + Tebuconazole 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 3130 | Natisuper 715WP 🧪 Propineb 10g/kg + Tebuconazole 705g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Propineb 10g/kg + Tebuconazole 705g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 3131 | Natisuper 455SC 🧪 Propineb 10g/l + Tebuconazole 445g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Propineb 10g/l + Tebuconazole 445g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 3132 | Natisuper 270EW 🧪 Propineb 10g/l + Tebuconazole 260g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Propineb 10g/l + Tebuconazole 260g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 3133 | Natistar 51WG 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Vagritex |
| 3134 | Natistar 100SC 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Vagritex |
| 3135 | Natigold 450WG 🧪 Azoxystrobin 100g/kg + Tebuconazole 350g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 100g/kg + Tebuconazole 350g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 3136 | Natigold 320SC 🧪 Azoxystrobin 260g/l + Tebuconazole 60g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 260g/l + Tebuconazole 60g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 3137 | Natiduc 800WG 🧪 Azoxystrobin 300g/kg + Tebuconazole 500g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 300g/kg + Tebuconazole 500g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 3138 | Nastar 18SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Nanjing Agrochemical Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Nanjing Agrochemical Co., Ltd. |
| 3139 | Nasip 50WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl 3% + Quinclorac 47%🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl 3% + Quinclorac 47% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 3140 | Naset 25SC 🧪 Quinclorac🏢 Công ty Cổ phần Nicotex.Thuốc trừ cỏ | Quinclorac | Thuốc trừ cỏ | Công ty Cổ phần Nicotex. |