Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3101 | Nazomi 2.0EC 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty TNHH Kiên NamThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Kiên Nam |
| 3102 | Naxanil 20SC 🧪 Fenoxanil🏢 Nanjing Agrochemical Co. Ltd.Thuốc trừ bệnh | Fenoxanil | Thuốc trừ bệnh | Nanjing Agrochemical Co. Ltd. |
| 3103 | Naxa 800DP 🧪 Metarhirium anisopliae🏢 Công ty CP sinh học NN Hai Lúa VàngThuốc trừ sâu | Metarhirium anisopliae | Thuốc trừ sâu | Công ty CP sinh học NN Hai Lúa Vàng |
| 3104 | Naweed 20WP 🧪 Chlorimuron ethyl 10% + Metsulfuron methyl 10%🏢 Công ty CP Khử trùng Nam Việt.Thuốc trừ cỏ | Chlorimuron ethyl 10% + Metsulfuron methyl 10% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khử trùng Nam Việt. |
| 3105 | Navypro 300SC 🧪 Prothioconazole🏢 Công ty TNHH MTV BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Prothioconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 3106 | Navitop 35SC 🧪 Azoxystrobin 20% + Difenoconazole 15%🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20% + Difenoconazole 15% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 3107 | Navita 1SL 🧪 Fungous proteoglycan🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ bệnh | Fungous proteoglycan | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 3108 | Naviphos 500EC 🧪 Profenofos🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ sâu | Profenofos | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 3109 | Navi-M8 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 3110 | Navigator 750WG 🧪 Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ bệnh | Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 3111 | Navi-art 1EC 🧪 Azadirachtin 0.6%w/w + Matrine 0.4%w/w🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ sâu | Azadirachtin 0.6%w/w + Matrine 0.4%w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 3112 | Navara 50WP 🧪 Kasugamycin 10g/kg + Steptomycin sulfate 40g/kg🏢 Công ty TNHH BVTV Hoàng AnhThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 10g/kg + Steptomycin sulfate 40g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh |
| 3113 | Navalilusa 5WP 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 3114 | Navalilusa 5SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 3115 | Nautile 73WG 🧪 Cymoxanil 5% + Mancozeb 68%🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 5% + Mancozeb 68% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 3116 | Natrobin 750WG. 🧪 Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg🏢 Công ty TNHH TM Vĩnh ThạnhThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Vĩnh Thạnh |
| 3117 | Natrobin 750WG 🧪 Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg🏢 Công ty TNHH TM Vĩnh ThạnhThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Vĩnh Thạnh |
| 3118 | Natramat 24SC 🧪 Bifenthrin 4% + Spirotetramat 20%🏢 Nanjing Agrochemical Co. Ltd.Thuốc trừ sâu | Bifenthrin 4% + Spirotetramat 20% | Thuốc trừ sâu | Nanjing Agrochemical Co. Ltd. |
| 3119 | Natoyo 750WG 🧪 Hexaconazole 100g/kg + Tebuconazole 400g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 100g/kg + Tebuconazole 400g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 3120 | Natos 15WP 🧪 Acetochlor 14.0 % + Bensulfuron Methyl 0.8% + Metsulfuron Methyl 0.2%🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Acetochlor 14.0 % + Bensulfuron Methyl 0.8% + Metsulfuron Methyl 0.2% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |