Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 281 | Bigzeb 720WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty CP Bigfive Việt NamThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 282 | BC-Weedkill 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH BioCropThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH BioCrop |
| 283 | Bavimin gold 18.7WG 🧪 Dimethomorph 12% + Pyraclostrobin 6.7%🏢 Công ty TNHH NN Công nghệ cao Bản ViệtThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 12% + Pyraclostrobin 6.7% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH NN Công nghệ cao Bản Việt |
| 284 | Batot 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP SX và TM Hà TháiThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP SX và TM Hà Thái |
| 285 | Bata Sas 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Nông dược Nhật Việt.Thuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược Nhật Việt. |
| 286 | Bastnate 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 287 | Basta 15SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 288 | Banjo Forte 400SC. 🧪 Fluazinam 200 g/l + Dimethomorph 200 g/l🏢 Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Witip.Thuốc trừ bệnh | Fluazinam 200 g/l + Dimethomorph 200 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Witip. |
| 289 | Banjo Forte 400SC 🧪 Fluazinam 200 g/l + Dimethomorph 200 g/l🏢 Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Witip.Thuốc trừ bệnh | Fluazinam 200 g/l + Dimethomorph 200 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Witip. |
| 290 | Bamboo 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Liên doanh quốc tế FujimotoThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Liên doanh quốc tế Fujimoto |
| 291 | B Cure 1.75WP 🧪 Pseudomonas fluorescens🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ bệnh | Pseudomonas fluorescens | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 292 | Azomor 300WG 🧪 Azoxystrobin 200g/kg + Dimethomorph 100g/kg🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/kg + Dimethomorph 100g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 293 | Azomoonpro 50SC 🧪 Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 30%🏢 Công ty TNHH BVTV Akita Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 30% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam |
| 294 | Azofox 40SC 🧪 Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 20%🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo ĐiềnThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 20% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền |
| 295 | Avatop 60WG 🧪 Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 40%🏢 Beijing Bioseen Crop Sciences Co., LtdThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 40% | Thuốc trừ bệnh | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |
| 296 | Avansta 150SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Imaspro Resources Sdn BhdThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Imaspro Resources Sdn Bhd |
| 297 | AU-Morax 60WG 🧪 Cymoxanil 40%w/w + Pyraclostrobin 20%w/w🏢 Công ty TNHH Authentique Việt NamThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 40%w/w + Pyraclostrobin 20%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Authentique Việt Nam |
| 298 | AT-Sinat 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH TM Anh ThơThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Anh Thơ |
| 299 | Asupergras 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH - TM Thái NôngThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH - TM Thái Nông |
| 300 | Arissa 46SC 🧪 Dimethomorph 23% + Oxine-copper 23%🏢 Công ty TNHH TM GrevoThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 23% + Oxine-copper 23% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Grevo |