Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2961 | Nikasu 100WP 🧪 Kasugamycin 2g/kg + Ningnanmycin 98g/kg🏢 Công ty TNHH CEC Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 2g/kg + Ningnanmycin 98g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH CEC Việt Nam |
| 2962 | Nifuron 40OD 🧪 Nicosulfuron🏢 Công ty TNHH Us AgroThuốc trừ cỏ | Nicosulfuron | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Us Agro |
| 2963 | Niforan 50WP 🧪 Iprodione (min 96 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Iprodione (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 2964 | Nicyper 4.5EC 🧪 Beta-cypermethrin (min 98.0 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Beta-cypermethrin (min 98.0 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 2965 | Nicozol 25SC 🧪 Diniconazole (min 94%)🏢 Công ty CP Thanh ĐiềnThuốc trừ bệnh | Diniconazole (min 94%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thanh Điền |
| 2966 | Nicozol 12.5WP 🧪 Diniconazole (min 94%)🏢 Công ty CP Thanh ĐiềnThuốc trừ bệnh | Diniconazole (min 94%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thanh Điền |
| 2967 | Nicosuper 480WP 🧪 Atrazine 445g/kg + Nicosulfuron 35g/kg🏢 Công ty Cổ phần Thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ cỏ | Atrazine 445g/kg + Nicosulfuron 35g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty Cổ phần Thuốc BVTV Việt Trung |
| 2968 | Nicomaize 80WG 🧪 Nicosulfuron 8% + Atrazine 72%🏢 Công ty TNHH TM-DV VADThuốc trừ cỏ | Nicosulfuron 8% + Atrazine 72% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM-DV VAD |
| 2969 | Niclosat 4SL 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 2970 | Niclosa 850WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty CP XNK Thọ KhangThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty CP XNK Thọ Khang |
| 2971 | Nichiral 300EC 🧪 Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Arysta LifeScience Vietnam Co., LtdThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Arysta LifeScience Vietnam Co., Ltd |
| 2972 | Nicata 95SP 🧪 Cartap (min 97%)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Cartap (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 2973 | Nicapi 150SC 🧪 Spirotetramat🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ sâu | Spirotetramat | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADC |
| 2974 | Nicalusa 250WP 🧪 Triadimefon🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Triadimefon | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 2975 | Nibas 50EC 🧪 Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Fenobucarb (BPMC) (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 2976 | Nhenstar 20SC 🧪 Etoxazole🏢 Công ty CP NN Công Nghệ Cao NMDThuốc trừ sâu | Etoxazole | Thuốc trừ sâu | Công ty CP NN Công Nghệ Cao NMD |
| 2977 | Nhendo 5EC 🧪 Hexythiazox (min 94 %)🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ sâu | Hexythiazox (min 94 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 2978 | Nhện chúa 200SC 🧪 Abamectin 1% + Spirodiclofen 19%🏢 Công ty CP MultiagroThuốc trừ sâu | Abamectin 1% + Spirodiclofen 19% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Multiagro |
| 2979 | Ngonta 250SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Kasugamycin 50g/l🏢 Công ty TNHH Tấn Hưng Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Kasugamycin 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam |
| 2980 | Newzobim 80WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH US.ChemicalThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH US.Chemical |