Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2941 | Nitensuper 220SL 🏢 Công ty TNHH An Nông | — | — | Công ty TNHH An Nông |
| 2942 | Nitendo 80WG 🧪 Pymetrozine 60% + Nitenpyram 20%🏢 Công ty CP Kỹ thuật NN I.FIThuốc trừ sâu | Pymetrozine 60% + Nitenpyram 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Kỹ thuật NN I.FI |
| 2943 | Nistar 500EC 🧪 Acetochlor🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Acetochlor | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 2944 | Niss 7.8SC 🧪 Chlorfenapyr 5%w/w + Lambda-cyhalothrin 2.8%w/w🏢 Công ty TNHH Agro ViệtThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 5%w/w + Lambda-cyhalothrin 2.8%w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agro Việt |
| 2945 | Nisangold 700WP 🧪 Nitenpyram 300g/kg + Pymetrozine 400g/kg🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Nitenpyram 300g/kg + Pymetrozine 400g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 2946 | Nisafen 250SL 🧪 Fomesafen🏢 Công ty Cổ phần Nicotex.Thuốc trừ cỏ | Fomesafen | Thuốc trừ cỏ | Công ty Cổ phần Nicotex. |
| 2947 | Nired 3EC 🧪 Acetamiprid (min 97%)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Acetamiprid (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 2948 | Niquat 200SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 2949 | Ninja 35EC 🧪 Fenoxanil 50g/l + Isoprothiolane 300g/l🏢 Nihon Nohyaku Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Fenoxanil 50g/l + Isoprothiolane 300g/l | Thuốc trừ bệnh | Nihon Nohyaku Co., Ltd. |
| 2950 | Ningnastar 50WP 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 2951 | Ningnastar 50SL 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 2952 | Nimitz 480EC 🧪 Fluensulfone🏢 Công ty TNHH Adama Việt NamThuốc trừ sâu | Fluensulfone | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 2953 | Nimbus 6.0EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH VT BVTV Phương MaiThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH VT BVTV Phương Mai |
| 2954 | Nimbecidine 0.03EC 🧪 Azadirachtin🏢 Công ty TNHH Bioactive Việt NamThuốc trừ sâu | Azadirachtin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Bioactive Việt Nam |
| 2955 | Nimasinat 150SL 🧪 Glufosinate ammonium 150g/l🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium 150g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 2956 | Nilmite 550SC 🧪 Fenbutatin oxide🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ sâu | Fenbutatin oxide | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 2957 | Niliprole 108SC 🧪 Chlorantraniliprole 54g/l + Lufenuron 54g/l🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Chlorantraniliprole 54g/l + Lufenuron 54g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 2958 | Niko 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 2959 | Nikkei 5EC 🧪 Lufenuron🏢 Công ty CP CN Hoá chất Nhật Bản KasutaThuốc trừ sâu | Lufenuron | Thuốc trừ sâu | Công ty CP CN Hoá chất Nhật Bản Kasuta |
| 2960 | Nikita 400WP 🧪 Clothianidin 200g/kg + Buprofezin 200g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Mùa VàngThuốc trừ sâu | Clothianidin 200g/kg + Buprofezin 200g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng |