Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 221 | Canoda 15WG 🧪 Ethoxysulfuron (min 94 %)🏢 Công ty TNHH Minh LongThuốc trừ cỏ | Ethoxysulfuron (min 94 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Minh Long |
| 222 | Buzanon 10WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)🏢 FarmHannong Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%) | Thuốc trừ cỏ | FarmHannong Co., Ltd. |
| 223 | Bushusa 330EC 🧪 Cyhalofop-butyl 300g/l + Ethoxysulfuron 30g/l🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 300g/l + Ethoxysulfuron 30g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 224 | Bpanidat 170WP 🧪 Acetochlor 146g/kg + Bensulfuron Methyl 24g/kg🏢 Công ty TNHH TM Bình PhươngThuốc trừ cỏ | Acetochlor 146g/kg + Bensulfuron Methyl 24g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Bình Phương |
| 225 | Bomber TSC 500WP 🧪 Pyrazosulfuron ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Lion Agrevo |
| 226 | Blurius 200WP 🧪 Acetochlor 160g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 40g/kg🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ cỏ | Acetochlor 160g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 40g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 227 | Bimsuper 855WP 🧪 Sulfur 655g/kg + Tricyclazole 200g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Sulfur 655g/kg + Tricyclazole 200g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 228 | Bimsuper 650SC 🧪 Sulfur 450g/l + Tricyclazole 200g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Sulfur 450g/l + Tricyclazole 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 229 | Bimmy 800.8WP 🧪 Isoprothiolane 250g/kg + Sulfur 350g/kg + 200.8g/kg Tricyclazole🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 250g/kg + Sulfur 350g/kg + 200.8g/kg Tricyclazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 230 | Bikin 750WP 🧪 Bismerthiazole 250g/kg + Sulfur 100g/kg + Fenoxanil 400g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Bismerthiazole 250g/kg + Sulfur 100g/kg + Fenoxanil 400g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 231 | BIGZIN 52WP 🧪 Atrazine 48% + Nicosulfuron 4%🏢 Công ty CP Bigfive Việt NamThuốc trừ cỏ | Atrazine 48% + Nicosulfuron 4% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 232 | Bibim 750WP 🧪 Sulfur 50g/kg + Tricyclazole 700g/kg🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ bệnh | Sulfur 50g/kg + Tricyclazole 700g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 233 | Beto 14WP 🧪 Acetochlor 12% + Bensulfuron Methyl 2%🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ cỏ | Acetochlor 12% + Bensulfuron Methyl 2% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 234 | Beron 10WP 🧪 Bensulfuron Methyl (min 96 %)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl (min 96 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 235 | Bensurus 10WP 🧪 Bensulfuron Methyl (min 96 %)🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl (min 96 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 236 | Bé bụ 30WP 🧪 Butachlor 28.5% + Bensulfuron Methyl 1.5% (chất an toàn Fenclorim 10%)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ cỏ | Butachlor 28.5% + Bensulfuron Methyl 1.5% (chất an toàn Fenclorim 10%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 237 | Bé bụ 30SE 🧪 Bensulfuron Methyl 1.5 % + Butachlor 28.5% + Chất an toàn Fenclorim 10%🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl 1.5 % + Butachlor 28.5% + Chất an toàn Fenclorim 10% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 238 | Bacca 80WG 🧪 Sulfur🏢 Công ty CP Hóa chất NN IThuốc trừ sâu | Sulfur | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa chất NN I |
| 239 | Arorax 17WP 🧪 Acetochlor 14.6 % + Bensulfuron Methyl 2.4%🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ cỏ | Acetochlor 14.6 % + Bensulfuron Methyl 2.4% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 240 | Apogy 3.2GR 🧪 Butachlor 3.04g/kg + Bensulfuron methyl 0.16g/kg🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Butachlor 3.04g/kg + Bensulfuron methyl 0.16g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |