Công ty CP Lion Agrevo
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty CP Lion Agrevo được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty CP Lion Agrevo được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vali TSC 5SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Lion Agrevo |
| 2 | Tvil TSC 50SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Lion Agrevo |
| 3 | Topgold 60OD 🧪 Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Lion Agrevo |
| 4 | Topcide tsc 5.5EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Lion Agrevo |
| 5 | Topcide tsc 100WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Lion Agrevo |
| 6 | Tiuray TSC 350WP 🧪 Imidacloprid 100g/kg + Isoprocarb 250g/kg🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ sâu | Imidacloprid 100g/kg + Isoprocarb 250g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Lion Agrevo |
| 7 | Superten 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Lion Agrevo |
| 8 | Sachoc TSC 850WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty CP Lion Agrevo |
| 9 | Peran 50EC 🧪 Permethrin (min 92 %)🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ sâu | Permethrin (min 92 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Lion Agrevo |
| 10 | Novotsc 400EC 🧪 Flusilazole 100g/l + Propiconazole 300g/l🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ bệnh | Flusilazole 100g/l + Propiconazole 300g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Lion Agrevo |
| 11 | Neutrino 330EC 🧪 Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 250g/l🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ bệnh | Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 250g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Lion Agrevo |
| 12 | Mototsc 550EC 🧪 Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ cỏ | Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Lion Agrevo |
| 13 | Motin.tsc 25EC 🧪 Cyhalofop butyl 10g/l + Ethoxysulfuron 15g/l🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ cỏ | Cyhalofop butyl 10g/l + Ethoxysulfuron 15g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Lion Agrevo |
| 14 | Lazole TSC 750WP 🧪 Tricyclazole🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ bệnh | Tricyclazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Lion Agrevo |
| 15 | Katonic-TSC 1.8SL 🧪 Sodium-5-Nitroguaiacolate 0.3% + Sodium-O- Nitrophenolate 0.6%+ Sodium-P- Nitrophenolate 0.9%🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc điều hòa sinh trưởng | Sodium-5-Nitroguaiacolate 0.3% + Sodium-O- Nitrophenolate 0.6%+ Sodium-P- Nitrophenolate 0.9% | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Lion Agrevo |
| 16 | Isonuta 40EC 🧪 Flusilazole (min 92.5 %)🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ bệnh | Flusilazole (min 92.5 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Lion Agrevo |
| 17 | Hợp chất ra rễ 0.1SL 🧪 a - Naphthalene Acetic Acid (a - N.A.A)🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc điều hòa sinh trưởng | a - Naphthalene Acetic Acid (a - N.A.A) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Lion Agrevo |
| 18 | Denofit 300EC 🧪 Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Lion Agrevo |
| 19 | Cyperan 10EC 🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ sâu | — | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Lion Agrevo |
| 20 | Cheer 20WP 🧪 Dinotefuran (min 89%)🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ sâu | Dinotefuran (min 89%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Lion Agrevo |