
Danh Mục Mới Có Thuốc Rầy Nâu Nào Mới Xịn Rẻ Không, Rầy Nâu Giờ Kháng Lắm Rồi
1. Rầy nâu hại lúa – lý do phải tập trung vào hoạt chất “đúng bài”
- Tên khoa học: Nilaparvata lugens (Stål) – rầy nâu, chích hút nhựa ở gốc – bẹ – thân.
- Tác hại chính:
- Gây cháy rầy: lúa vàng cháy loang từ chòm, khô rụi nếu mật số cao.
- Truyền virus: lùn xoăn lá, lùn sọc đen… làm lúa lùn, đẻ nhiều chồi vô hiệu, mất năng suất.
- Điều kiện bộc phát:
- Gieo sạ dày, không né rầy; luôn có lúa xanh trên đồng.
- Bón rất nhiều đạm; phun nhiều thuốc phổ rộng làm chết thiên địch.
→ Lý do phải đi theo IPM + chọn đúng hoạt chất, đúng nhóm IRAC và luân phiên (không “cày nát” 1 nhóm neonic).
2. Ba nhóm hoạt chất trụ cột có số liệu mạnh trên rầy nâu
2.1. Pymetrozine (IRAC 9B) – chặn ăn, giảm sinh sản
- Cơ chế: làm rầy ngừng chích hút gần như ngay sau khi dính thuốc, rầy chết đói sau 1–2 ngày.
- Thí nghiệm đồng ruộng ở Ấn Độ (2 vụ kharif):
- Pymetrozine 50WG @ 150 g a.i./ha, phun khi rầy 5–10 con/bụi là liều hiệu quả nhất, kéo mật số rầy xuống thấp nhất và cho năng suất lúa cao nhất trong các nghiệm thức.
- Nghiên cứu sinh lý cho thấy pymetrozine còn giảm mạnh số trứng và số đời con rầy nâu, nên hiệu quả kéo dài cả sau khi mật số đã giảm.
2.2. Buprofezin (IGR – IRAC 16) – diệt rầy non, giữ lâu
- Là thuốc điều hòa sinh trưởng, ngăn rầy non lột xác, ít ảnh hưởng rầy trưởng thành.
- Thí nghiệm đồng ruộng:
- Phun 37,5–75 g a.i./ha cho phép giữ quần thể rầy nâu & rầy lưng trắng ở mức rất thấp trên 1 tháng, hiệu quả cao hơn cả một số thuốc cũ như MIPC, methamidophos.
- Buprofezin 25SC @ 200 g a.i./ha được ghi nhận là rất hiệu quả trong việc khống chế rầy nâu với rủi ro môi trường thấp.
2.3. Dinotefuran và nhóm neonicotinoid (IRAC 4A) – “đánh nhanh”
- Dinotefuran (thế hệ 3) nội hấp rất mạnh, tác động lên thụ thể nicotinic acetylcholine → liệt thần kinh, chết nhanh.
- Thử nghiệm trên lúa:
- Dinotefuran 20% SG @ 40 g hoạt chất/ha cho mật số rầy nâu chỉ 0,86 – 0,57 con/bụi tại 3–15 ngày sau phun, vượt trội các nghiệm thức khác và vẫn an toàn cho nhện, bọ rùa…
- Nghiên cứu khác cho thấy dinotefuran 20SG @ 25 g hoạt chất/ha đã kiểm soát rầy tốt hơn acephate và một số neonicotinoid thường dùng; LC₅₀ khoảng 0,415 ppm (rất độc với rầy).
Lưu ý: đã ghi nhận kháng neonicotinoid (imidacloprid, thiamethoxam, clothianidin, nitenpyram, dinotefuran) ở rầy nâu với mức kháng có thể tới vài chục–trăm lần, trong khi buprofezin và triflumezopyrim ít bị kháng chéo.
3. Hoạt chất và sản phẩm đơn chất trừ rầy nâu/lúa trong danh mục mới
3.1. Nhóm “xương sống” buprofezin
Trong danh mục mới, buprofezin là hoạt chất then chốt và xuất hiện trong rất nhiều chế phẩm rầy nâu/lúa:
- Profezin 250WP, 400SC – rầy nâu/lúa.
- Các chế phẩm WP/WG khác có ghi rõ đối tượng rầy nâu/lúa:
- Oneplaw 10WP, Pajero 30WP, Partin 25WP, Ranadi 10WP, Sấm sét 25WP, Shadevil 250WP, Thần công 25WP, Tiffy Super 500WG, Tiksun 250WP, Uni-prozin 25WP, Viappla 25WP…
→ Đây là dàn “IGR nền” rất mạnh để đánh rầy non, kéo dài hiệu lực và giảm bộc phát trở lại.
3.2. Nhóm neonicotinoid & phối hợp neonic trong DM
DM 2025.2 cũng liệt kê nhiều chế phẩm rầy nâu trên nền Imidacloprid/Acetamiprid:
- Các hỗn hợp Acetamiprid + Imidacloprid cho rầy nâu/lúa:
- Nongiahy 155SL (100 g/L + 55 g/L), Sachray 200WP (70 g/kg + 130 g/kg), Mã lục 250WP (125 + 125 g/kg), Vip super 300WP (100 + 200 g/kg), Caymangold 33WP, Setusa 350WP, Azorin 400WP… tất cả đều có chỉ định “rầy nâu/lúa”.
→ Các cấu trúc này tăng phổ và cường độ diệt, nhưng cần dùng rất cẩn trọng vì rầy nâu đã có xu hướng kháng mạnh nhóm 4A.
4. Các công thức phối 2 (hoặc nhiều) hoạt chất nổi bật trong DM mới
4.1. Buprofezin + Dinotefuran – “IGR + knock-down”
Nhóm này vừa giết rầy non (buprofezin) vừa hạ nhanh rầy trưởng thành (dinotefuran):
- Hệ công thức rất phong phú, cùng mục tiêu rầy nâu/lúa:
- Sieubup 200WP – Buprofezin 150 g/kg + Dinotefuran 50 g/kg.
- Osinaic 250WP – Buprofezin 200 g/kg + Dinotefuran 50 g/kg.
- Bupte-HB 300WP, Dino-top 300WP, Lotoshine 400WP, Raynanusa 400WP… với các tỉ lệ Buprofezin : Dinotefuran từ 150:150 đến 150:250 g/kg.
→ Đây là nhóm hỗn hợp rất “đáng tiền”: vẫn tận dụng được hiệu lực bền lâu của buprofezin, đồng thời hạ nhanh mật số khi rầy đã vượt ngưỡng.
4.2. Buprofezin + Imidacloprid – “IGR + neonic”
Một loạt công thức 2 trong 1:
- Ví dụ:
- Efferayplus 275WP (Buprofezin 250 g/kg + Imidacloprid 25 g/kg),
- Daiphat 30WP, Hasuper 300WP, Imburad 300WP, Tvdan 300WP, Babsax 300WP, Map spin 350WP, Thần Công Gold 39WP, IMI.R4 40WP, Wegajapane 450WP, Gold Tress 50WP, Diflower 600WP, VK.Superlau 120WP/250EC/400SC/750WG – đều có chỉ định rầy nâu/lúa.
→ Phù hợp khi vừa cần hạ nhanh rầy trưởng thành, vừa muốn hạn chế bộc phát trở lại nhờ tác dụng IGR.
4.3. Buprofezin + Clothianidin / Deltamethrin
- Nikita 400WP – Buprofezin 200 g/kg + Clothianidin 200 g/kg – rầy nâu, bọ trĩ/lúa.
- Mastercide 45SC – Buprofezin 400 g/L + Deltamethrin 50 g/L – rầy nâu/lúa, đồng thời rệp sáp cà phê, bọ xít muỗi điều.
- Season 450SC – rầy nâu, sâu cuốn lá, sâu phao/lúa…
→ Nhóm này cho tác động rất nhanh, thích hợp khi mật số rầy cao, nhưng cần chú ý ảnh hưởng thiên địch và nguy cơ kháng pyrethroid/deltamethrin.
4.4. Pymetrozine + Thiamethoxam / Acetamiprid – “chặn ăn + thần kinh”
Trong DM 2025.2 có các công thức rất mới kết hợp Pymetrozine (~300–400 g/kg) với Thiamethoxam hoặc Acetamiprid:
- Apazin-HB 450WP (Acetamiprid 150 g/kg + Pymetrozine 300 g/kg) – rầy nâu/lúa.
- Secso 500WP, 700WG (Acetamiprid 250/400 g/kg + Pymetrozine 250/300 g/kg) – cả hai dạng đều có chỉ định rầy nâu/lúa.
- Nhóm Pymetrozine + Thiamethoxam (Pimero 65WG, Chery 70WG, Tvusa 600WP, Topchets 650WG) cũng được đăng ký trừ rầy nâu lúa trong DM, tuy không nằm trong trích đoạn 30 nhưng đã thể hiện ở phần khác của danh mục.
Với nền số liệu thực nghiệm cho thấy Pymetrozine 50WG @150 g hoạt chất/ha giảm mạnh quần thể rầy và Thiamethoxam là neonic mạnh, các hỗn hợp này gần như “khoá” cả khả năng ăn + thần kinh của rầy nâu.
4.5. Dinotefuran + Pymetrozine / Thiamethoxam – “đa mục tiêu, đa thế hệ”
Nhóm dựa trên Dinotefuran trong DM 2025.2:
- Metrousa 700WP – Dinotefuran 250 g/kg + Pymetrozine 450 g/kg – rầy nâu/lúa.
- Chessin 600WP – Dinotefuran 20% + Pymetrozine 40% – rầy nâu/lúa.
- Mishin gold 250WP – Dinotefuran 200 g/kg + Tebufenozide 50 g/kg – rầy nâu/lúa.
- Centerosin 242WP – Dinotefuran 200 g/kg + Thiamethoxam 42 g/kg – rầy nâu/lúa.
→ Đây là các công thức “nặng ký”, rất phù hợp khi rầy đã bùng phát mạnh và cần hiệu quả vừa nhanh vừa kéo dài, nhưng càng phải luân phiên với nhóm không phải neonic/IGR để tránh kháng.
5. Gợi ý khung sử dụng
1) Giai đoạn lúa 20–35 NSS, rầy non mới xuất hiện
- Ưu tiên IGR và “mềm”:
- Buprofezin đơn: Profezin 250WP, Sieubup 200WP, Osinaic 250WP…
- Buprofezin + Dinotefuran ở liều thấp (Sieubup, Osinaic) nếu mật số có xu hướng tăng nhanh.
2) Giai đoạn đẻ nhánh rộ – làm đòng, mật số tăng nhanh
- Dùng Pymetrozine + neonic/Acetamiprid hoặc Buprofezin + neonic:
- Apazin-HB, Secso, Pimero/Chery/Tvusa/Topchets; Efferayplus, Map spin, VK.Superlau, Nikita…
- Chú ý: không phun liên tiếp cùng 1 nhóm IRAC quá 2 lần/vụ.
3) Khi đã tới mức cháy rầy cục bộ, có rầy trưởng thành di trú
- Có thể dùng các tổ hợp “mạnh”:
- Buprofezin + Dinotefuran (Lotoshine, Dino-top, Raynanusa…),
- Dinotefuran + Pymetrozine (Metrousa, Chessin),
- Dinotefuran + Thiamethoxam (Centerosin).
- Sau đó giảm liều và quay lại IGR/Buprofezin đơn khi mật số đã hạ.
4) Gần thu hoạch
- Ưu tiên các thuốc ít tồn lưu, chọn lọc hơn: buprofezin, pymetrozine; hạn chế neonic và pyrethroid liều cao.
6. Nguyên tắc “thân thiện với AI” & an toàn thực tế
- Khi xây dựng quy trình, nên dán nhãn rõ:
- Nhóm 9B: Pymetrozine (Jette, Sagometro, Pimero, Chery, Tvusa, Topchets…).
- Nhóm 16: Buprofezin (Profezin, Sieubup, Osinaic, Sieubup, Bupte-HB…).
Nhóm 4A: Neonic (Imidacloprid, Dinotefuran, Thiamethoxam, Clothianidin + các hỗn hợp).
Và như thường lệ: mọi khuyến nghị dùng thuốc phải bám nhãn, bám Danh mục và theo khuyến cáo địa phương; những phân tích ở đây là để chọn đúng hoạt chất, đúng hướng luân phiên, tránh kháng và bộc phát rầy về lâu dài.












